Trang chủ Tin tức Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa và hướng dẫn thủ tục chi tiết

Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa và hướng dẫn thủ tục chi tiết

Bởi: ecus.net.vn - 24/03/2025 Lượt xem: 151 Cỡ chữ tru cong

COO là một trong những chứng từ quan trọng nhất dùng để chứng minh nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa. Việc hiểu rõ về COO giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật đồng thời tối ưu chi phí thuế quan cũng như nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp các kiến thức cần thiết về COO từ khái niệm, quy định và quy trình xin cấp COO trong hoạt động xuất nhập khẩu. 

COO trong xuất nhập khẩu

Khái niệm COO trong xuất nhập khẩu.

1. COO là gì trong xuất nhập khẩu?

COO (Certificate of Origin) hay cũng được viết tắt là CO, tiếng Việt gọi là Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa. COO là một loại giấy tờ quan trọng trong hoạt động xuất nhập khẩu. COO thể hiện sự xác nhận về nguồn gốc quốc gia sản xuất ra hàng hóa, giúp người mua và cơ quan hải quan xác định xuất xứ của sản phẩm để áp dụng các chính sách thương mại như ưu đãi thuế quan hoặc hạn ngạch nhập khẩu.

COO có vai trò quan trọng trong:

- Xác định thuế suất nhập khẩu ưu đãi đặc biệt dựa trên hiệp định thương mại giữa các quốc gia.

- Đảm bảo tuân thủ các quy định về xuất xứ trong trường hợp có tranh chấp thương mại.

- Hỗ trợ nhà xuất khẩu nâng cao uy tín với đối tác quốc tế. 

giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa

Những quy định về giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa.

2. Quy định về COO trong xuất nhập khẩu

Pháp luật có những quy định cụ thể về Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa. Dưới đây là những thông tin cần nắm được về COO trong xuất nhập khẩu.

2.1. Các quy định chung về COO

Theo Nghị định 31/2018/NĐ-CP, COO được cấp để chứng minh nguồn gốc hàng hóa nhằm hưởng ưu đãi thuế quan hoặc tuân thủ quy định thương mại quốc tế. COO được cấp bởi các cơ quan có thẩm quyền như:

  • Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI)
  • Bộ Công Thương
  • Các cơ quan khác theo quy định của pháp luật

Các loại COO phổ biến gồm:

  • Mẫu A: Áp dụng cho hàng hóa xuất khẩu sang các nước cho hưởng ưu đãi GSP (Generalized System of Preferences - Hệ thống ưu đãi phổ cập).
  • Mẫu B: Áp dụng trong quan hệ thương mại thông thường.
  • Mẫu E: Áp dụng cho hàng hóa xuất khẩu trong khu vực ASEAN - Trung Quốc.
  • Mẫu D: Áp dụng trong khu vực ASEAN theo Hiệp định ATIGA.
  • Mẫu AK: Áp dụng trong thương mại giữa ASEAN và Hàn Quốc.

2.2. Quy định hồ sơ xin COO xuất nhập khẩu

Theo Khoản 1, Điều 15, Nghị định 31/2018/NĐ-CP, hồ sơ xin cấp COO bao gồm:

  • Đơn đề nghị cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa theo mẫu quy định.
  • Mẫu Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa đã khai hoàn chỉnh.
  • Bản sao hóa đơn thương mại (Commercial Invoice).
  • Bản sao vận đơn (Bill of Lading) hoặc chứng từ vận tải tương đương.
  • Bản sao tờ khai hải quan đã thông quan đối với hàng hóa xuất khẩu.
  • Chứng từ chứng minh nguồn gốc nguyên liệu, sản phẩm như hóa đơn mua hàng, hợp đồng mua bán hoặc các tài liệu tương đương.
  • Các tài liệu bổ sung khác nếu cơ quan cấp COO yêu cầu.

Tìm hiểu thêm:

Khái niệm Pick-up trong xuất nhập khẩu và những lưu ý quan trọng.

Hướng dẫn thủ tục xin cấp phép nhập khẩu thiết bị y tế mới cập nhật 2025.

Nhập khẩu chính ngạch và phân biệt giữa nhập khẩu chính ngạch và tiểu ngạch.

3. Mẫu COO chứng nhận xuất xứ hàng xuất nhập khẩu

Theo Nghị định số 31/2018/NĐ-CP, Mẫu số 04 là mẫu đơn đề nghị cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O). Trong đơn này, cần có các nội dung chính sau:

- Thông tin người đề nghị cấp COO:

  • Tên doanh nghiệp
  • Địa chỉ
  • Số điện thoại, fax, email
  • Mã số thuế

- Thông tin về hàng hóa xuất khẩu:

  • Tên hàng hóa
  • Ký hiệu, mã số HS
  • Số lượng, khối lượng hoặc trọng lượng hàng hóa
  • Giá trị FOB

- Thông tin vận tải:

  • Phương tiện vận tải và hành trình
  • Cảng đi, cảng đến hoặc cửa khẩu xuất khẩu

- Thông tin về xuất xứ hàng hóa:

  • Nước xuất xứ
  • Tiêu chí xuất xứ áp dụng (WO, PE, RVC, v.v.)

- Thông tin về COO:

  • Loại C/O đề nghị cấp (mẫu A, B, E, v.v.)
  • Số lượng bản C/O cần cấp

- Cam kết của doanh nghiệp:

  • Cam kết tính chính xác, trung thực của các thông tin
  • Chịu trách nhiệm trước pháp luật nếu có sai sót

- Chữ ký và đóng dấu: Người đại diện doanh nghiệp ký tên, đóng dấu xác nhận

Lưu ý: Đơn phải kèm theo các chứng từ liên quan như:

  • Hóa đơn thương mại.
  • Vận đơn.
  • Tờ khai hải quan.
  • Các tài liệu chứng minh xuất xứ khác (nếu có).

Tải mẫu xin cấp COO xuất nhập khẩu tại đây

Các bước xin COO

3 Bước xin cấp giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa.

4. Quy trình xin COO xuất xứ hàng hóa xuất nhập khẩu

Trước khi đi vào chi tiết quy trình xin chứng nhận xuất xứ hàng hóa, thương nhân cần lưu ý một số vấn đề sau:

- Đảm bảo mọi thông tin trong hồ sơ khớp với thông tin trên chứng từ thương mại.

- Xác định đúng loại COO xuất nhập khẩu theo quy định của thị trường xuất khẩu.

- Kiểm tra kỹ các thông tin như mã HS, tên hàng hóa và quốc gia xuất xứ để tránh sai sót.

- Doanh nghiệp nên chuẩn bị hồ sơ sớm để đảm bảo thời gian thông quan hàng hóa.

Có thể bạn quan tâm: Hóa đơn điện tử; Báo giá hóa đơn điện tử.

Dưới đây là 3 bước cơ bản trong quy trình xin COO xuất nhập khẩu:

Bước 1: Đăng ký hồ sơ thương nhân

Doanh nghiệp cần đăng ký hồ sơ thương nhân với cơ quan hoặc tổ chức cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (ví dụ: VCCI hoặc Bộ Công Thương). Hồ sơ bao gồm:

  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (bản sao công chứng).
  • Giấy ủy quyền (nếu có).
  • Danh sách chữ ký của người được ủy quyền ký đơn đề nghị cấp COO.
  • Mẫu con dấu của doanh nghiệp.
  • Thông tin mô tả sản phẩm (thành phần, nguyên liệu, công đoạn sản xuất...)

Bước 2: Nộp hồ sơ xin cấp COO

Hồ sơ xin cấp COO bao gồm các giấy tờ nêu tại mục 2.2. Doanh nghiệp nộp hồ sơ theo các cách sau:

  • Nộp trực tiếp tại cơ quan cấp COO.
  • Nộp qua hệ thống khai báo điện tử tùy theo quy định của cơ quan cấp COO.

Bước 3: Xử lý hồ sơ và nhận kết quả

  • Cơ quan cấp COO kiểm tra tính hợp lệ và đầy đủ của hồ sơ.
  • Nếu hồ sơ đạt yêu cầu, cơ quan cấp sẽ cấp COO trong thời gian quy định.
  • Nếu hồ sơ có sai sót, doanh nghiệp sẽ được hướng dẫn bổ sung hoặc sửa đổi.

Như vậy, việc nắm vững các quy định và quy trình xin cấp COO không chỉ giúp doanh nghiệp dễ dàng đáp ứng các yêu cầu pháp lý mà còn tạo điều kiện tối ưu hóa chi phí và gia tăng hiệu quả kinh doanh. COO đóng vai trò quan trọng trong việc giúp hàng hóa Việt Nam mở rộng thị trường, tiếp cận các đối tác quốc tế và hưởng các ưu đãi thuế quan tối đa.

Dương Nguyễn