Thuế GTGT là gì? Ảnh hưởng đối với hoạt động xuất nhập khẩu
Thuế GTGT là khoản Thuế gắn liền với hoạt động xuất nhập khẩu của doanh nghiệp. Việc hiểu chưa đúng về thuế GTGT hàng nhập khẩu, thuế suất 0% hay điều kiện hoàn thuế có thể làm phát sinh chi phí và rủi ro không cần thiết. Bài viết này giúp bạn nắm rõ thuế GTGT là gì và cách áp dụng trong xuất nhập khẩu theo quy định hiện hành.
|
Mục Lục [Ẩn/hiện] 2. Thuế GTGT đối với hàng hóa nhập khẩu |
1. Thuế GTGT là gì?
Thuế giá trị gia tăng (GTGT) là thuế gián thu, đánh trên phần giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ trong suốt quá trình từ sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng tại Việt Nam. Người tiêu dùng cuối cùng là đối tượng chịu thuế, trong khi doanh nghiệp có trách nhiệm kê khai, khấu trừ và nộp thuế cho Nhà nước.
Theo Luật Thuế GTGT, thuế này được thiết kế theo cơ chế khấu trừ, nghĩa là doanh nghiệp chỉ nộp phần chênh lệch giữa thuế GTGT đầu ra và thuế GTGT đầu vào hợp lệ. Đây là cơ chế giúp tránh đánh thuế trùng, đồng thời tạo điều kiện cho doanh nghiệp mở rộng sản xuất, xuất khẩu.
Trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, thuế GTGT giữ vai trò đặc biệt vì:
- Phát sinh ngay tại khâu nhập khẩu và thông quan hàng hóa.
- Liên quan trực tiếp đến điều kiện khấu trừ, hoàn thuế.
- Ảnh hưởng đến chi phí tài chính và khả năng quay vòng vốn.
2. Thuế GTGT đối với hàng hóa nhập khẩu
2.1. Thuế GTGT hàng nhập khẩu là gì?
Theo Luật thuế GTGT năm 2008 và Thông tư 219/2013/TT-BTC, hàng hóa nhập khẩu để sử dụng cho sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng tại Việt Nam thuộc đối tượng chịu thuế GTGT, trừ một số trường hợp được miễn thuế theo quy định.
Thuế GTGT hàng nhập khẩu là khoản thuế doanh nghiệp phải nộp khi đưa hàng hóa từ nước ngoài vào Việt Nam. Khác với thuế GTGT phát sinh trong nước, thuế GTGT nhập khẩu được thu ngay tại khâu thông quan, cùng với các loại thuế liên quan khác. Giá trị tính thuế GTGT hàng nhập khẩu không chỉ bao gồm giá hàng hóa mà còn cộng thêm các khoản thuế phát sinh trong quá trình nhập khẩu.
2.2. Cách tính thuế GTGT hàng nhập khẩu
Theo hướng dẫn tại Thông tư 219/2013/TT-BTC, thuế GTGT hàng nhập khẩu được xác định theo công thức:
Thuế GTGT phải nộp = Giá tính thuế GTGT × Thuế suất GTGT
Trong đó, giá tính thuế GTGT được xác định trên:
- Giá nhập khẩu tại cửa khẩu đầu tiên
- Thuế nhập khẩu phải nộp (nếu có)
- Thuế tiêu thụ đặc biệt (nếu hàng hóa thuộc diện chịu thuế)
- Thuế bảo vệ môi trường (nếu có)
2.3. Thuế suất thuế GTGT áp dụng cho hàng nhập khẩu
Theo Luật Thuế GTGT, hiện nay có 3 mức thuế suất GTGT là 0%, 5% và 10%. Trong đó:
- Phần lớn hàng hóa nhập khẩu áp dụng thuế suất 10%.
- Một số mặt hàng đặc thù được áp dụng thuế suất 5% theo danh mục quy định.
- Thuế suất 0% không áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu mà chủ yếu dành cho hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu
Doanh nghiệp cần xác định đúng thuế suất theo từng mặt hàng để tránh sai sót khi kê khai và nộp thuế.
2.4. Hàng hóa nhập khẩu không thuộc đối tượng chịu thuế GTGT
Theo quy định của Luật Thuế GTGT, một số loại hàng hóa nhập khẩu không thuộc đối tượng chịu thuế GTGT, bao gồm:
- Hàng hóa nhập khẩu phục vụ viện trợ nhân đạo, viện trợ không hoàn lại.
- Hàng hóa nhập khẩu làm quà tặng cho các cơ quan, tổ chức theo quy định.
- Đồ dùng của tổ chức, cá nhân nước ngoài thuộc diện miễn trừ ngoại giao.
- Hàng hóa nhập khẩu làm quà biếu, tặng cá nhân trong định mức cho phép.
- Hành lý cá nhân trong tiêu chuẩn miễn thuế.
Việc xác định đúng đối tượng không chịu thuế giúp doanh nghiệp tránh nộp thừa và phát sinh thủ tục hoàn thuế không cần thiết.
3. Thuế GTGT đối với hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu
3.1. Thuế suất 0% đối với hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu
Theo Điều 17, Nghị định 181/2025/NĐ-CP, hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu đủ điều kiện được áp dụng thuế suất GTGT 0%. Đây là chính sách quan trọng nhằm khuyến khích xuất khẩu và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam.
Để áp dụng thuế suất 0%, doanh nghiệp cần đáp ứng đầy đủ các điều kiện về:
- Hợp đồng xuất khẩu hoặc hợp đồng cung ứng dịch vụ.
- Chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt.
- Tờ khai hải quan theo quy định
Tuy nhiên, pháp luật cũng quy định rõ nhiều trường hợp không được áp dụng thuế suất 0%, kể cả khi có yếu tố xuất khẩu, như chuyển nhượng vốn, dịch vụ tài chính, viễn thông, hoặc các dịch vụ tiêu dùng tại Việt Nam.
3.2. Điều kiện hoàn thuế GTGT hàng xuất khẩu
Theo Luật Thuế GTGT số 48/2024/QH15, doanh nghiệp có hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu được hoàn thuế GTGT nếu: Số thuế GTGT đầu vào chưa được khấu trừ hết từ 300 triệu đồng trở lên trong tháng hoặc quý.
Quy định này không áp dụng cho trường hợp hàng hóa nhập khẩu sau đó xuất khẩu nguyên trạng sang nước khác. Tuy nhiên, hàng hóa nhập khẩu làm nguyên liệu để sản xuất, gia công hàng xuất khẩu vẫn thuộc diện xem xét hoàn thuế.
4. Thuế GTGT và ảnh hưởng đến hoạt động xuất nhập khẩu
Trên thực tế, thuế GTGT có ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí nhập khẩu ban đầu của doanh nghiệp, dòng tiền (đặc biệt là doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa thường xuyên hoặc hàng hóa có giá trị lớn). Ngoài ra, thuế GTGT cũng ảnh hưởng trực tiếp đến việc thực hiện thủ tục hải quan (sai sót về thuế có thể làm chậm thông quan hoặc bị truy thu).
Do đó, việc kê khai chính xác và quản lý tốt thuế GTGT là yêu cầu bắt buộc. Việc ứng dụng phần mềm hải quan điện tử ECUS của Thái Sơn giúp doanh nghiệp.
- Khai báo thuế và hải quan đồng bộ, đúng chuẩn.
- Hạn chế sai sót về giá tính thuế, thuế suất.
- Tiết kiệm thời gian và giảm rủi ro trong quá trình thông quan.
Thuế GTGT trong xuất nhập khẩu không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là yếu tố ảnh hưởng sâu rộng đến chi phí và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp. Việc hiểu đúng cách tính thuế GTGT hàng nhập khẩu, điều kiện áp dụng thuế suất 0% và hoàn thuế GTGT hàng xuất khẩu sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong hoạt động kinh doanh và tuân thủ pháp luật.
Nguyệt Nga








