Thủ tục Hải quan là gì? Hướng dẫn quy trình từ A-Z cho người mới
Thủ tục hải quan là quy trình khai báo, kiểm tra và thông quan hàng hóa khi xuất khẩu hoặc nhập khẩu. Việc thực hiện đúng thủ tục giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật, xác định đầy đủ nghĩa vụ thuế và bảo đảm hàng hóa được phép đưa qua biên giới. Vậy Thủ tục hải quan là gì và quy trình gồm những bước nào? Hãy cùng ECUS tìm hiểu trong bài viết dưới đây.
1. Thủ tục Hải quan là gì?
Căn cứ theo quy định tại Khoản 23 Điều 4 Luật Hải quan 2014, Thủ tục hải quan là các công việc mà người khai hải quan và công chức hải quan phải thực hiện theo quy định của Luật này đối với hàng hoá,phương tiện vận tải.
Thủ tục Hải quan là tập hợp các công việc mà người khai hải quan và cơ quan hải quan phải thực hiện đối với hàng hóa, phương tiện vận tải xuất khẩu, nhập khẩu, xuất cảnh, nhập cảnh hoặc quá cảnh.
Với một lô hàng thương mại thông thường, doanh nghiệp thường phải:
- Khai thông tin hàng hóa trên tờ khai hải quan;
- Nộp hoặc xuất trình chứng từ thuộc hồ sơ hải quan;
- Đưa hàng đến địa điểm kiểm tra nếu được yêu cầu;
- Thực hiện nghĩa vụ thuế, phí và các nghĩa vụ tài chính khác;
- Chấp hành quyết định kiểm tra, giám sát của cơ quan hải quan;
- Hoàn thành điều kiện để hàng hóa được thông quan.
Cơ quan hải quan tiếp nhận thông tin, kiểm tra hồ sơ, đánh giá rủi ro, phân luồng tờ khai và quyết định việc kiểm tra thực tế hoặc thông quan hàng hóa. Đây là quá trình doanh nghiệp cung cấp thông tin và chứng từ để cơ quan quản lý xác định:
- Hàng hóa có được phép xuất khẩu hoặc nhập khẩu hay không?
- Hàng hóa thực tế có phù hợp với nội dung khai báo không?
- Mã HS, trị giá và thuế đã được xác định đúng chưa?
- Lô hàng có phải kiểm tra chuyên ngành không?
- Doanh nghiệp đã hoàn thành các nghĩa vụ cần thiết để đưa hàng ra hoặc vào Việt Nam chưa?
Vậy, khi nào phải làm thủ tục Hải quan?
Không phải mọi giao dịch mua bán đều phát sinh thủ tục Hải quan. Thủ tục này thường được thực hiện khi hàng hóa đi qua biên giới hoặc được đưa vào, đưa ra khu vực chịu sự giám sát hải quan.
Các trường hợp phải làm thủ tục HQ thường gặp gồm:
1/ Hàng hóa xuất khẩu: Doanh nghiệp bán hàng từ Việt Nam cho đối tác nước ngoài và đưa hàng ra khỏi lãnh thổ Việt Nam thường phải mở tờ khai xuất khẩu. Ví dụ:
- Xuất khẩu đồ gỗ sang Hoa Kỳ;
- Xuất khẩu hàng may mặc sang Nhật Bản;
- Xuất khẩu nông sản sang Trung Quốc;
- Xuất hàng gia công trả cho thương nhân nước ngoài.
2/ Hàng hóa nhập khẩu: Doanh nghiệp mua hoặc đưa hàng từ nước ngoài vào Việt Nam thường phải làm thủ tục nhập khẩu. Ví dụ:
- Nhập máy móc phục vụ sản xuất;
- Nhập nguyên liệu, linh kiện;
- Nhập hàng tiêu dùng để phân phối;
- Nhập hàng mẫu, quà biếu hoặc thiết bị thuê, mượn.
3/ Hàng hóa đưa vào hoặc đưa ra khu phi thuế quan: Giao dịch giữa nội địa và doanh nghiệp chế xuất, khu phi thuế quan có thể phát sinh thủ tục Hải quan dù hàng hóa không trực tiếp đi qua biên giới quốc gia.
4/ Hàng tạm nhập, tái xuất hoặc tạm xuất, tái nhập: Đây là các trường hợp hàng hóa được đưa vào hoặc đưa ra trong một thời hạn nhất định, sau đó phải tái xuất hoặc tái nhập. Ví dụ:
- Máy móc đưa ra nước ngoài để sửa chữa;
- Thiết bị tạm nhập phục vụ triển lãm;
- Bao bì, phương tiện chứa hàng quay vòng;
- Hàng kinh doanh tạm nhập tái xuất.
5/ Hàng quá cảnh, chuyển khẩu hoặc chịu giám sát hải quan: Hàng hóa đi qua lãnh thổ Việt Nam, chuyển cửa khẩu hoặc vận chuyển giữa các địa điểm chịu sự giám sát cũng có thể phải thực hiện nghiệp vụ hải quan tương ứng.
6/ Hành lý, quà biếu và hàng hóa phi thương mại: Hành lý của người xuất nhập cảnh, quà biếu, quà tặng, hàng mẫu hoặc tài sản di chuyển có thể phải khai hải quan nếu thuộc diện chịu thuế, vượt định mức miễn thuế hoặc chịu quản lý chuyên ngành.
Lưu ý: Doanh nghiệp xuất khẩu, nhập khẩu không nên chỉ dựa vào giá trị lô hàng để kết luận có phải làm thủ tục hay không mà còn phải xem xét đến các yếu tố khác như mục đích giao dịch, phương thức vận chuyển, loại hàng, chính sách quản lý và khu vực giao nhận.
1.1 Ai là người thực hiện làm thủ tục hải quan?
Người làm thủ tục hải quan là người khai hải quan được quy định cụ thể tại Khoản 14, Điều 4 Luật Hải quan gồm có:
- Chủ hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu;
- Người được chủ hàng ủy quyền;
- Đại lý làm thủ tục Hải quan;
- Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ bưu chính, chuyển phát nhanh trong phạm vi được phép;
- Chủ phương tiện hoặc người điều khiển phương tiện xuất nhập cảnh;
- Các chủ thể khác theo từng trường hợp pháp luật quy định.
Doanh nghiệp có thể tự khai bằng hệ thống khai báo hải quan điện tử hoặc thuê đại lý để làm thủ tục Hải quan. Tuy nhiên, thuê đơn vị dịch vụ không có nghĩa doanh nghiệp được bỏ qua việc kiểm tra hồ sơ. Chủ hàng vẫn cần kiểm soát những nội dung quan trọng như tên hàng, mã HS, số lượng, trị giá, xuất xứ, loại hình và chính sách mặt hàng.
2. Thủ tục Hải quan gồm các bước nào?
Quy trình làm thủ tục hải quan đối với người khai hải quan được quy định tại Điều 21, Luật Hải quan, gồm có 3 bước cơ bản như sau:
Bước 1: Khai và nộp tờ khai hải quan; nộp hoặc xuất trình chứng từ thuộc hồ sơ hải quan theo quy định;
Bước 2: Đưa hàng hóa, phương tiện vận tải đến địa điểm được quy định để kiểm tra thực tế hàng hóa, phương tiện vận tải;
Bước 3: Nộp thuế và thực hiện các nghĩa vụ tài chính khác theo quy định của pháp luật về thuế, phí, lệ phí và quy định khác của pháp luật có liên quan.
Tuy nhiên thực tế sẽ còn tùy loại hàng và loại hình, quy trình thực hiện có thể khác nhau. Dưới đây là quy trình 7 bước làm thủ tục hải quan chi tiết:
Bước 1: Kiểm tra chính sách mặt hàng
Trước khi đặt hàng hoặc đưa hàng về cảng/cửa khẩu doanh nghiệp cần xác định:
- Hàng có thuộc diện cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu không;
- Hàng có phải xin giấy phép không;
- Có thuộc hạn ngạch hoặc quản lý theo điều kiện không;
- Có phải kiểm dịch, kiểm tra chất lượng, an toàn thực phẩm hoặc kiểm tra chuyên ngành khác không;
- Hàng có yêu cầu về nhãn, công bố sản phẩm hoặc hiệu suất năng lượng không;
- Có được hưởng ưu đãi thuế theo xuất xứ không.
Đây là bước nên thực hiện càng sớm càng tốt. Nếu chỉ phát hiện yêu cầu giấy phép hoặc kiểm tra chuyên ngành sau khi hàng đã đến cảng, doanh nghiệp có thể phát sinh phí lưu container, lưu bãi và chậm giao hàng.
Bước 2: Xác định mã HS, xuất xứ và thuế
→ Mã HS là mã phân loại hàng hóa được sử dụng trong thương mại quốc tế và được dùng làm căn cứ quan trọng để xác định:
- Thuế suất xuất khẩu hoặc nhập khẩu;
- Thuế giá trị gia tăng (VAT);
- Chính sách quản lý mặt hàng;
- Yêu cầu giấy phép và kiểm tra chuyên ngành;
- Quy tắc xuất xứ áp dụng.
Để chọn mã HS, không nên chỉ dựa vào tên thương mại trên hóa đơn. Doanh nghiệp cần xem xét bản chất, vật liệu, cấu tạo, công dụng, mức độ hoàn thiện và tài liệu kỹ thuật của hàng hóa.
→ Xuất xứ hàng hóa có thể ảnh hưởng trực tiếp đến mức thuế nhập khẩu. Nếu hàng đáp ứng quy tắc xuất xứ của hiệp định thương mại phù hợp và có chứng từ hợp lệ, doanh nghiệp có thể được hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt.
→ Các loại thuế có thể phát sinh tùy thuộc vào từng mặt hàng và loại hình, lô hàng có thể chịu:
- Thuế nhập khẩu hoặc thuế xuất khẩu;
- Thuế giá trị gia tăng;
- Thuế tiêu thụ đặc biệt;
- Thuế bảo vệ môi trường;
- Thuế chống bán phá giá, chống trợ cấp hoặc tự vệ;
- Các khoản thu khác theo quy định.
Lưu ý: Không phải lô hàng nào cũng chịu đầy đủ các loại thuế trên.
Bước 3: Chuẩn bị hồ sơ hải quan
Một bộ hồ sơ hải quan cơ bản được xây dựng từ các chứng từ thương mại, vận tải, quản lý chuyên ngành và cần tuân thủ đảm bảo Ba nguyên tắc kiểm tra hồ sơ:
1/ Đúng: Thông tin phản ánh đúng hàng hóa và giao dịch thực tế.
2/ Đủ: Có các chứng từ bắt buộc theo loại hình và chính sách mặt hàng.
3/ Khớp: Thông tin giữa tờ khai, invoice, packing list, vận đơn, C/O và giấy phép không mâu thuẫn.
Doanh nghiệp nên kiểm tra tính thống nhất giữa:
- Tên người bán và người mua;
- Tên hàng;
- Số lượng, trọng lượng;
- Đơn giá, tổng trị giá và tiền tệ thanh toán;
- Điều kiện giao hàng;
- Số kiện và cách đóng gói;
- Nước xuất xứ;
- Số vận đơn, số container và phương tiện vận chuyển.
Nếu cùng một lô hàng nhưng invoice, packing list, vận đơn và tờ khai thể hiện thông tin khác nhau, hồ sơ có thể bị yêu cầu giải trình hoặc điều chỉnh.
Doanh nghiệp cũng có thể tham khảo cách trình bày thành phần hồ sơ tại danh sách dịch vụ công trực tuyến trên Hệ thống dịch vụ công trực tuyến HQ 36a, thông tin của các thủ tục Hải quan cụ thể cũng thể hiện thành phần hồ sơ, hình thức nộp và thời hạn xử lý. Chẳng hạn, một thủ tục nhập khẩu có thể yêu cầu tờ khai, hóa đơn thương mại, vận tải đơn, giấy phép, kết quả kiểm tra chuyên ngành và chứng từ xuất xứ tùy trường hợp.
Bước 4: Khai báo và truyền tờ khai hải quan điện tử
Người khai nhập dữ liệu vào phần mềm khai báo hải quan điện tử như ECUS5VNACCS, sau đó truyền tới hệ thống xử lý của cơ quan hải quan. Các chỉ tiêu quan trọng gồm:
- Mã loại hình;
- Đơn vị hải quan đăng ký;
- Người xuất khẩu, người nhập khẩu;
- Phương thức vận chuyển;
- Số vận đơn;
- Số lượng kiện, trọng lượng;
- Điều kiện giao hàng;
- Mã HS;
- Tên và mô tả hàng hóa;
- Xuất xứ;
- Trị giá hải quan;
- Thuế suất và số thuế phải nộp;
- Thông tin giấy phép hoặc chứng từ quản lý chuyên ngành.
Trước khi truyền chính thức, nên có bước đối chiếu chéo giữa tờ khai và bộ chứng từ. Việc sửa sai sau khi tờ khai đã được đăng ký thường phức tạp hơn so với kiểm tra ngay từ đầu.
Bước 5: Tiếp nhận kết quả phân luồng
Sau khi tờ khai được đăng ký, hệ thống áp dụng quản lý rủi ro để xác định mức độ kiểm tra.
→ Luồng xanh: Tờ khai được miễn kiểm tra chi tiết hồ sơ và miễn kiểm tra thực tế hàng hóa, trừ trường hợp có dấu hiệu rủi ro hoặc yêu cầu quản lý khác. Nếu đã hoàn thành nghĩa vụ thuế và các điều kiện liên quan, lô hàng có thể được xử lý thông quan nhanh.
→ Luồng vàng: Cơ quan hải quan kiểm tra hồ sơ, chứng từ liên quan nhưng thông thường chưa kiểm tra thực tế hàng hóa ngay. Doanh nghiệp cần nộp hoặc xuất trình chứng từ theo yêu cầu. Công chức hải quan có thể kiểm tra:
- Sự phù hợp giữa khai báo và chứng từ;
- Mã HS;
- Trị giá hải quan;
- Xuất xứ;
- Chính sách mặt hàng;
- Giấy phép và kết quả kiểm tra chuyên ngành.
Nếu hồ sơ chưa rõ, doanh nghiệp có thể phải bổ sung tài liệu hoặc giải trình.
→ Luồng đỏ: Cơ quan hải quan kiểm tra hồ sơ và kiểm tra thực tế hàng hóa. Doanh nghiệp phải phối hợp đưa hàng đến địa điểm kiểm tra, đăng ký thời gian, bố trí nhân lực và phương tiện mở kiện hoặc container. Kết quả thực tế sẽ được đối chiếu với tờ khai về tên hàng, số lượng, chủng loại, xuất xứ và các thông tin liên quan.
Phân luồng không chỉ phụ thuộc vào doanh nghiệp mà còn liên quan đến mặt hàng, tuyến vận chuyển, lịch sử tuân thủ và các tiêu chí quản lý rủi ro. Vì vậy, không thể khẳng định trước mọi lô hàng của một doanh nghiệp sẽ luôn vào cùng một luồng.
Bước 6: Kiểm tra hồ sơ, kiểm tra hàng và nộp thuế
Tùy kết quả phân luồng, doanh nghiệp thực hiện một hoặc nhiều công việc:
- Nộp chứng từ điện tử;
- Xuất trình chứng từ bản giấy khi pháp luật yêu cầu;
- Bổ sung thông tin;
- Giải trình mã HS hoặc trị giá;
- Đăng ký kiểm hóa;
- Hoàn thành kiểm tra chuyên ngành;
- Nộp thuế và các khoản phải thu.
Nếu phát hiện sai sót, người khai cần xử lý theo hướng dẫn và quy định về khai bổ sung. Không nên tự ý sửa chứng từ gốc hoặc sử dụng tài liệu không phản ánh đúng giao dịch thực tế.
Bước 7: Thông quan và đưa hàng qua khu vực giám sát
Thông quan là việc hoàn thành thủ tục để hàng hóa được xuất khẩu, nhập khẩu hoặc đặt dưới chế độ quản lý hải quan phù hợp.
Sau khi tờ khai đủ điều kiện thông quan, doanh nghiệp vẫn cần hoàn thành bước đưa hàng qua khu vực giám sát tại cảng, sân bay, cửa khẩu hoặc địa điểm tập kết.
Với hàng nhập khẩu, quy trình tiếp theo có thể gồm:
- Hoàn thành nghĩa vụ với hãng tàu hoặc đơn vị vận chuyển;
- Lấy lệnh giao hàng;
- Đăng ký lấy container hoặc nhận hàng;
- Xử lý thủ tục tại cảng;
- Vận chuyển hàng về kho.
Với hàng xuất khẩu, doanh nghiệp cần theo dõi việc đưa hàng vào khu vực giám sát, xếp hàng lên phương tiện vận tải và xác nhận tình trạng xuất khẩu theo quy trình tương ứng.
2.1 Trách nhiệm của cơ quan, công chức Hải quan
Căn cứ quy định tại Khoản 2 Điều 21 Luật Hải quan, khi làm thủ tục hải quan, cơ quan, công chức hải quan có trách nhiệm sau:
- Tiếp nhận và đăng ký hồ sơ hải quan;
- Kiểm tra hồ sơ hải quan và kiểm tra thực tế hàng hóa, phương tiện vận tải;
- Tổ chức thu thuế và các khoản thu khác theo quy định của pháp luật về thuế, phí, lệ phí và quy định khác của pháp luật có liên quan;
- Quyết định việc thông quan hàng hóa, giải phóng hàng hóa, xác nhận phương tiện vận tải đã hoàn thành thủ tục hải quan.
3. Địa điểm làm thủ tục hải quan ở đâu?
Căn cứ theo Điều 22 Luật Hải quan, địa điểm làm thủ tục hải quan là nơi cơ quan hải quan tiếp nhận, đăng ký, kiểm tra hồ sơ và thực hiện kiểm tra thực tế hàng hóa hoặc phương tiện vận tải khi cần thiết.
Thông thường, doanh nghiệp nộp và xử lý hồ sơ tại trụ sở Cục Hải quan hoặc Chi cục Hải quan có thẩm quyền. Nếu lô hàng phải kiểm tra thực tế, việc kiểm tra có thể được thực hiện tại:
- Khu vực cửa khẩu đường bộ, ga đường sắt liên vận quốc tế, sân bay quốc tế, bưu điện quốc tế, cảng biển hoặc cảng thủy nội địa có hoạt động xuất nhập khẩu;
- Trụ sở Chi cục Hải quan hoặc địa điểm kiểm tra tập trung;
- Kho ngoại quan, kho bảo thuế và địa điểm thu gom hàng lẻ;
- Cơ sở sản xuất, công trình, hội chợ hoặc triển lãm;
- Địa điểm kiểm tra chung giữa Hải quan Việt Nam và Hải quan nước láng giềng tại cửa khẩu đường bộ;
- Các địa điểm khác được cơ quan hải quan có thẩm quyền quyết định khi cần thiết.
Ngoài ra, khi quy hoạch hoặc thiết kế các khu vực có hoạt động xuất nhập khẩu, cơ quan, tổ chức và cá nhân có thẩm quyền phải bố trí địa điểm làm thủ tục hải quan và nơi lưu giữ hàng hóa phù hợp. Quy định này áp dụng tại cửa khẩu, ga đường sắt liên vận quốc tế, sân bay, cảng biển, cảng thủy nội địa, khu kinh tế, khu công nghiệp, khu phi thuế quan và các địa điểm có hoạt động xuất nhập cảnh, quá cảnh. Các khu vực được bố trí phải đáp ứng yêu cầu kiểm tra, giám sát của cơ quan hải quan theo quy định.
Địa điểm thực hiện cụ thể sẽ phụ thuộc vào loại hình xuất nhập khẩu, tuyến vận chuyển, nơi lưu giữ hàng hóa và đơn vị hải quan quản lý lô hàng.
4. Làm thủ tục Hải quan mất bao lâu?
Theo Điều 23 Luật Hải quan, cơ quan hải quan tiếp nhận, đăng ký và kiểm tra hồ sơ ngay sau khi người khai nộp, xuất trình hồ sơ đúng quy định. Khi doanh nghiệp đã đáp ứng đầy đủ các yêu cầu, thời hạn xử lý được xác định như sau:
→ Kiểm tra hồ sơ: Chậm nhất 2 giờ làm việc kể từ khi cơ quan hải quan tiếp nhận đầy đủ hồ sơ.
→ Kiểm tra thực tế hàng hóa: Chậm nhất 8 giờ làm việc kể từ khi doanh nghiệp xuất trình đầy đủ hàng hóa.
→ Lô hàng lớn, nhiều chủng loại hoặc kiểm tra phức tạp: Có thể được gia hạn nhưng tối đa không quá 2 ngày.
→ Hàng phải kiểm tra chuyên ngành: Thời gian kiểm tra thực tế được tính từ khi cơ quan hải quan nhận kết quả kiểm tra chuyên ngành.
Việc kiểm tra phương tiện vận tải phải được thực hiện kịp thời, hạn chế ảnh hưởng đến hoạt động xếp dỡ hàng hóa và xuất nhập cảnh. Trong trường hợp cần thiết, cơ quan hải quan có thể giải quyết thủ tục vào ngày nghỉ, ngày lễ hoặc ngoài giờ làm việc, căn cứ đề nghị của người khai và điều kiện thực tế tại địa bàn.
Cần lưu ý, các mốc trên là thời hạn xử lý của cơ quan hải quan khi hồ sơ và hàng hóa đã đầy đủ. Tổng thời gian thông quan thực tế có thể kéo dài hơn nếu doanh nghiệp thiếu chứng từ, phải bổ sung hồ sơ, chờ nộp thuế hoặc chờ kết quả kiểm tra chuyên ngành.
Một lô hàng luồng xanh, không vướng thuế và chính sách chuyên ngành có thể được xử lý nhanh. Ngược lại, lô hàng luồng vàng hoặc đỏ, thiếu giấy phép hay phải chờ kiểm nghiệm có thể mất nhiều ngày.
5. Chi phí làm thủ tục Hải quan gồm những khoản nào?
Chi phí nên được chia thành hai nhóm để tránh hiểu nhầm.
1/ Khoản nộp cho Nhà nước có thể gồm:
- Thuế xuất khẩu hoặc nhập khẩu;
- Thuế giá trị gia tăng;
- Thuế tiêu thụ đặc biệt;
- Thuế bảo vệ môi trường;
- Thuế phòng vệ thương mại;
- Phí hải quan;
- Tiền chậm nộp hoặc tiền phạt nếu có vi phạm.
Mức phí hải quan được quy định tại Thông tư 14/2021/TT-BTC. Với trường hợp thông thường, mức phí làm thủ tục Hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu là 20.000 đồng mỗi tờ khai.
2/ Chi phí dịch vụ và logistics có thể gồm:
- Phí đại lý khai thuê hải quan;
- Phí phần mềm khai báo;
- Phí chữ ký số;
- Phí cảng, kho và bãi;
- Phí nâng hạ, rút hàng hoặc kiểm hóa;
- Phí lưu container, lưu bãi;
- Phí vận chuyển;
- Phí kiểm dịch, thử nghiệm hoặc kiểm tra chất lượng;
- Phí xin giấy phép, chứng nhận;
- Phí chứng từ của hãng tàu, hãng hàng không hoặc đơn vị vận chuyển.
Do đó, “phí làm thủ tục Hải quan” và “tổng chi phí thông quan một lô hàng” là hai khái niệm khác nhau. Phần chi phí lớn thường nằm ở thuế, logistics, kiểm tra chuyên ngành và lưu kho bãi chứ không chỉ ở phí tờ khai.
6. Câu hỏi thường gặp về thủ tục Hải quan
1/ Cá nhân có tự làm thủ tục Hải quan được không?
→ Có, nếu thuộc trường hợp được đứng tên và có đủ điều kiện, hồ sơ để thực hiện. Tuy nhiên, với hàng hóa có chính sách phức tạp, cá nhân nên kiểm tra kỹ yêu cầu hoặc sử dụng đơn vị dịch vụ phù hợp.
2/ Doanh nghiệp có bắt buộc thuê đại lý Hải quan không?
→ Không. Doanh nghiệp có thể tự khai nếu có nhân sự, chữ ký số, tài khoản và phần mềm đáp ứng yêu cầu. Thuê đại lý là lựa chọn hỗ trợ khi doanh nghiệp chưa có kinh nghiệm hoặc không muốn tự vận hành nghiệp vụ.
3/ Luồng xanh có chắc chắn không bị kiểm tra không?
→ Không nên hiểu như vậy. Luồng xanh thể hiện mức độ xử lý tại thời điểm phân luồng, nhưng cơ quan hải quan vẫn có thể áp dụng biện pháp kiểm tra khi phát hiện dấu hiệu rủi ro hoặc có căn cứ theo quy định.
4/ Hàng mẫu có phải khai hải quan không?
→ Có thể có. Việc hàng không thu tiền hoặc được ghi là “sample” không đương nhiên làm mất nghĩa vụ khai báo, nộp thuế hoặc kiểm tra chuyên ngành.
5/ Có thể khai hải quan trước khi hàng đến không?
→ Trong nhiều trường hợp, người khai có thể đăng ký tờ khai nhập khẩu trước khi hàng đến cửa khẩu theo thời hạn và điều kiện pháp luật quy định. Tuy nhiên, dữ liệu sử dụng phải đủ chính xác và phù hợp với chứng từ vận tải.
6/ Thông quan và giải phóng hàng có giống nhau không?
→ Không hoàn toàn. Thông quan là việc hoàn thành thủ tục để hàng được xuất khẩu hoặc nhập khẩu. Giải phóng hàng là cơ chế cho phép đưa hàng ra trong một số trường hợp khi chưa hoàn tất toàn bộ việc xác định nghĩa vụ thuế nhưng đã đáp ứng điều kiện bảo đảm theo quy định.
Trên đây là những thông tin cơ bản về thủ tục hải quan, từ chuẩn bị hồ sơ, khai báo, phân luồng, kiểm tra, nộp thuế đến thông quan hàng hóa. Nếu doanh nghiệp thường xuyên xuất nhập khẩu, sử dụng phần mềm hải quan điện tử ECUS có thể giúp chuẩn hóa quy trình và giảm thao tác thủ công. Doanh nghiệp cũng vẫn nên xây dựng bước kiểm tra hồ sơ nội bộ để bảo đảm dữ liệu khai báo phù hợp với chứng từ và hàng hóa thực tế.
Tài Phạm









