Các loại mã vạch thông dụng hiện nay và ứng dụng trong xuất nhập khẩu

Bởi: ecus.vn - 19/10/2026 Lượt xem: 25 Cỡ chữ tru cong

Trên một lô hàng xuất khẩu, doanh nghiệp có thể bắt gặp mã vạch trên từng sản phẩm, thùng carton, pallet và nhãn vận chuyển. Tuy nhiên, các mã này không nhất thiết chứa cùng loại thông tin hoặc phục vụ cùng mục đích. Hiện nay có nhiều loại mã vạch thông dụng phổ biến, việc lựa chọn đúng loại mã giúp doanh nghiệp nhận diện hàng hóa, giảm nhập liệu thủ công và phối hợp thuận lợi hơn với đối tác trong chuỗi cung ứng.

Với doanh nghiệp xuất nhập khẩu và nhân viên logistics, điều cần hiểu không chỉ là hình dạng mã vạch, mà còn là mã đó nhận diện đối tượng nào, chứa dữ liệu gì và hệ thống tiếp nhận có đọc được hay không?

1. Mã vạch là gì?

Mã vạch (Barcode) là phương thức biểu diễn dữ liệu bằng các vạch, khoảng trống hoặc ô sáng tối theo quy tắc xác định. Máy quét hoặc camera có phần mềm phù hợp sẽ đọc ký hiệu và chuyển thành dữ liệu để hệ thống xử lý.

Các loại mã vạch thông dụng hiện nay gồm EAN-13, EAN-8, UPC-A, UPC-E, Code 128, GS1-128, ITF-14, QR Code, Data Matrix và PDF417.

Mã vạch thông dụng hiện nay
Một số loại mã vạch thông dụng hiện nay.

Trong hoạt động kho vận, mã vạch thường được dùng để:

  • Nhận diện sản phẩm, thùng hàng hoặc đơn vị vận chuyển.
  • Ghi nhận nhập kho, xuất kho và kiểm kê.
  • Đối chiếu hàng thực tế với đơn hàng, phiếu giao nhận.
  • Hỗ trợ quản lý số lô, số sê-ri và hạn sử dụng.
  • Liên kết hàng hóa với thông tin trong phần mềm quản lý.

Đơn vị cần phân biệt mã định danh và hình mã vạch. Chẳng hạn, GTIN là mã số định danh thương phẩm; EAN-13 là một dạng ký hiệu có thể biểu diễn GTIN-13. Hình mã vạch giúp máy đọc mã số đó.

1.1 Phân biệt mã vạch 1D và mã vạch 2D

Mã vạch 1D biểu diễn dữ liệu bằng các vạch song song có độ rộng khác nhau. Những loại quen thuộc gồm EAN, UPC, Code 128, GS1-128 và ITF-14.

Mã vạch 2D biểu diễn dữ liệu theo cả chiều ngang và chiều dọc, thường dưới dạng ma trận ô hoặc nhiều hàng xếp chồng. QR Code, Data Matrix và PDF417 thuộc nhóm này.

Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết.

Tiêu chí Mã vạch 1D Mã vạch 2D
Hình dạng Các vạch song song Ma trận ô hoặc nhiều hàng xếp chồng
Dữ liệu Thường là mã số hoặc chuỗi tương đối ngắn Có thể chứa nhiều trường thông tin hơn
Diện tích nhãn Thường dài ra khi dữ liệu tăng Có thể chứa nhiều dữ liệu trong diện tích nhỏ
Thiết bị đọc Máy quét 1D hoặc máy quét ảnh hỗ trợ Thường dùng máy quét ảnh 2D hoặc camera có phần mềm phù hợp
Ứng dụng Bán lẻ, kho hàng, nhãn thùng, vận chuyển Truy xuất, nhận diện chi tiết, liên kết thông tin số

Máy quét laser 1D thông thường không đọc được các mã ma trận như QR và Data Matrix. Doanh nghiệp cần kiểm tra khả năng hỗ trợ từng loại mã của thiết bị.

2. Các loại mã vạch 1D thông dụng

2.1 Mã vạch EAN-13 và EAN-8

Mã EAN-13 thường xuất hiện trên bao bì hàng tiêu dùng. Dấu hiệu dễ nhận biết là các vạch đứng và dãy 13 chữ số bên dưới, bao gồm chữ số kiểm tra.

EAN-8 có cấu trúc gọn hơn, biểu diễn 8 chữ số và thường dùng cho sản phẩm có diện tích bao bì nhỏ. EAN-8 được cấp theo quy tắc riêng, không phải kết quả tự ý cắt ngắn EAN-13.

Hai loại này chủ yếu mang mã định danh sản phẩm, không trực tiếp chứa thêm số lô hoặc hạn sử dụng.

Ví dụ trong xuất nhập khẩu: Một doanh nghiệp xuất khẩu cà phê đóng gói có thể sử dụng EAN-13 trên từng túi bán lẻ theo yêu cầu của nhà phân phối. Khi quét tại kho, phần mềm dùng mã này để tra cứu tên hàng, quy cách và đơn vị tính trong danh mục đã thiết lập.

Họ mã vạch EAN/UPC
Họ mã vạch EAN/UPC - Nguồn: GS1 

2.2 Mã vạch UPC-A và UPC-E

UPC phổ biến trong hệ thống bán lẻ Bắc Mỹ, đặc biệt tại Hoa Kỳ và Canada. UPC-A biểu diễn mã GTIN-12 gồm 12 chữ số.

UPC-E là dạng biểu diễn thu gọn của một số mã UPC-A đáp ứng điều kiện lược bỏ số 0, phù hợp với bao bì nhỏ. Doanh nghiệp không thể chuyển mọi mã UPC-A thành UPC-E.

Nhận dạng: UPC-A có các vạch đứng tương tự EAN-13 nhưng thường hiển thị 12 chữ số. UPC-E có phần ký hiệu ngắn hơn.

Ví dụ: Doanh nghiệp xuất khẩu thực phẩm đóng hộp sang Hoa Kỳ cần xác nhận nhà nhập khẩu hoặc chuỗi bán lẻ yêu cầu UPC hay chấp nhận EAN trước khi in bao bì hàng loạt.

2.3 Mã vạch Code 128 và GS1-128

Code 128 có thể mã hóa chữ, số và các ký tự thuộc bộ ASCII. Chiều dài ký hiệu thay đổi theo dữ liệu, phù hợp với mã kiện, mã đơn hàng hoặc mã quản lý nội bộ.

Mã GS1-128 sử dụng nền tảng ký hiệu Code 128 nhưng tuân theo cấu trúc dữ liệu GS1, có ký tự chức năng FNC1 và các mã định danh ứng dụng, gọi là AI. Nhờ đó, hệ thống tiếp nhận có thể hiểu ý nghĩa từng trường dữ liệu.

Một số AI thường gặp gồm:

AI Ý nghĩa
(00) SSCC - mã định danh đơn vị logistics
(01) GTIN - mã định danh thương phẩm
(10) Số lô
(17) Ngày hết hạn
(21) Số sê-ri

Các dấu ngoặc trong phần chữ đọc được giúp con người nhận biết AI; chúng không được mã hóa như ký tự ngoặc thông thường trong chuỗi dữ liệu GS1.

Ví dụ: Nhãn thùng thực phẩm có thể dùng GS1-128 để biểu diễn GTIN, số lô và ngày hết hạn. Nhãn pallet có thể dùng GS1-128 mang SSCC để nhận diện riêng từng pallet.

Do Code 128 và GS1-128 có hình thức gần giống nhau, doanh nghiệp cần kiểm tra dữ liệu giải mã và cấu hình phần mềm để phân biệt chính xác.

2.4 Mã vạch ITF-14

ITF-14 biểu diễn GTIN dưới dạng 14 chữ số. Mã thường có thanh bao chịu lực ở phía trên, phía dưới hoặc quanh ký hiệu, dễ bắt gặp trên thùng carton.

Đặc điểm đáng chú ý của ITF-14 là phù hợp với việc in trên vật liệu carton sóng. Tuy nhiên, mã chỉ mang GTIN, không chứa thêm các thuộc tính như số lô hoặc hạn sử dụng.

Ví dụ: Một thùng gồm 24 hộp hàng cùng quy cách được gán GTIN cho cấp thùng và thể hiện bằng ITF-14. Khi nhận hàng, kho quét mã để nhận diện loại thùng.

Nếu cần phân biệt từng thùng cụ thể hoặc ghi nhận số lô trực tiếp từ mã, doanh nghiệp phải bổ sung giải pháp nhận diện phù hợp.

3. Các loại mã vạch 2D thông dụng

3.1 Mã QR Code

Mã QR có dạng ma trận vuông, thường nhận biết qua ba ô định vị lớn ở ba góc. Mã có thể chứa văn bản, số, đường dẫn website và các dạng dữ liệu khác.

Dung lượng QR phụ thuộc vào phiên bản, loại dữ liệu và mức sửa lỗi. Khi dữ liệu tăng, số ô trong ký hiệu cũng tăng, ảnh hưởng đến kích thước in và khả năng đọc.

Trong logistics và xuất nhập khẩu, QR có thể được dùng để:

  • Mở trang tra cứu thông tin sản phẩm.
  • Liên kết đến hướng dẫn bảo quản hoặc tài liệu kỹ thuật.
  • Truy cập cổng theo dõi lô hàng.
  • Hỗ trợ giao nhận bằng thiết bị di động.

Ví dụ: Nhà xuất khẩu đặt QR trên bao bì để khách hàng mở trang thông tin sản phẩm đa ngôn ngữ.

Cần phân biệt QR chứa đường dẫn thông thường với QR triển khai theo tiêu chuẩn dữ liệu GS1. Một mã QR mở được website chưa đồng nghĩa với việc hệ thống kho có thể đọc và xử lý GTIN, số lô hoặc hạn sử dụng từ mã đó.

Mã QR Code với ba ô định vị ở ba góc
Mã QR Code với ba ô định vị ở ba góc.

3.2 Mã Data Matrix và GS1 DataMatrix

Data Matrix thường có dạng vuông hoặc chữ nhật. Dấu hiệu nhận biết là hai cạnh liền tạo thành hình chữ L, hai cạnh còn lại gồm các ô sáng tối xen kẽ.

GS1 DataMatrix là cách sử dụng Data Matrix theo cấu trúc dữ liệu GS1. Mã có thể mang GTIN và các thuộc tính như số lô, số sê-ri, ngày hết hạn theo quy tắc tương ứng.

Ứng dụng: Nhận diện sản phẩm có diện tích nhãn hạn chế, quản lý dược phẩm, thiết bị y tế và các đối tượng cần thông tin chi tiết.

Ví dụ: Kho tiếp nhận hộp sản phẩm có GS1 DataMatrix, sau đó sử dụng máy quét và phần mềm đã cấu hình để tách mã hàng, số lô và hạn sử dụng vào đúng trường dữ liệu.

Data Matrix thông thường không tự động trở thành GS1 DataMatrix chỉ vì chứa một chuỗi số giống GTIN. Cấu trúc mã hóa phải đáp ứng tiêu chuẩn GS1.

Mã Data Matrix với hai cạnh liền tạo hình chữ L
Mã Data Matrix với hai cạnh liền tạo hình chữ L.

3.3 Mã PDF417

PDF417 có dạng hình chữ nhật, gồm nhiều hàng mã ngắn xếp chồng. Đây là mã vạch 2D dạng xếp chồng, khác với cấu trúc ma trận của QR và Data Matrix.

PDF417 có thể chứa lượng dữ liệu lớn hơn nhiều mã 1D, phù hợp với các ứng dụng cần đọc nhiều thông tin từ nhãn hoặc chứng từ. Tài liệu Zebra có ví dụ PDF417 trên nhãn vận chuyển.

Ví dụ: Một hệ thống vận chuyển có thể dùng PDF417 để chứa nhiều trường dữ liệu giao nhận theo định dạng của đơn vị vận hành. Kho nhận hàng cần thiết bị hỗ trợ PDF417 và phần mềm hiểu đúng cấu trúc đó.

Mã PDF417 dạng chữ nhật gồm nhiều hàng mã xếp chồng
Mã PDF417 dạng chữ nhật gồm nhiều hàng mã xếp chồng.

4. So sánh các loại mã vạch phổ biến

Loại mã Hình dạng, dấu hiệu Dữ liệu và khả năng lưu trữ Thiết bị đọc phù hợp Ứng dụng tiêu biểu
EAN-13 / EAN-8 Vạch đứng, dãy 13 hoặc 8 số Mã số có độ dài cố định Máy quét hỗ trợ EAN Sản phẩm bán lẻ
UPC-A / UPC-E Vạch đứng; UPC-E gọn hơn GTIN-12; UPC-E biểu diễn thu gọn khi đủ điều kiện Máy quét hỗ trợ UPC Hàng bán lẻ, thường gặp ở Bắc Mỹ
Code 128 Vạch đứng, chiều dài thay đổi Chữ, số, ký tự ASCII; dung lượng thực tế chịu giới hạn nhãn Máy quét hỗ trợ Code 128 Mã nội bộ, mã kiện, mã đơn hàng
GS1-128 Giống Code 128; phần chữ có thể thể hiện AI Mã định danh và thuộc tính theo GS1 Máy quét hỗ trợ, phần mềm phân tích AI Nhãn logistics, quản lý lô, SSCC
ITF-14 Vạch đứng, thường có thanh bao GTIN dạng 14 chữ số Máy quét hỗ trợ ITF-14 Thùng carton, cấp bao gói
QR Code Ma trận, ba ô định vị lớn Văn bản, URL và dữ liệu khác; dung lượng tùy cấu hình Máy quét 2D hoặc camera phù hợp Tra cứu, liên kết thông tin
Data Matrix / GS1 DataMatrix Ma trận có viền chữ L Dữ liệu mật độ cao; bản GS1 dùng cấu trúc chuẩn Máy quét ảnh 2D phù hợp Nhãn nhỏ, quản lý chi tiết sản phẩm
PDF417 Nhiều hàng xếp chồng Nhiều trường dữ liệu; dung lượng tùy cấu hình Thiết bị có hỗ trợ PDF417 Nhãn vận chuyển, chứng từ

Không phải mã vạch nào cũng thay thế được mã vạch khác. Chẳng hạn, QR dẫn đến website không thể mặc nhiên thay thế EAN-13 tại quầy bán lẻ. ITF-14 nhận diện loại thùng hàng cũng không thay thế vai trò của mã số container vận chuyển theo seri (SSCC) trong nhận diện từng đơn vị logistics.

Khả năng tương thích phụ thuộc đồng thời vào ký hiệu mã vạch, cấu trúc dữ liệu, thiết bị đọc và phần mềm tiếp nhận.

5. Ứng dụng của mã vạch trong xuất nhập khẩu và logistics

1. → Nhận diện sản phẩm và bao bì hàng hóa

Một lô hàng có thể cần nhiều cấp nhận diện:

  • Sản phẩm bán lẻ: Dùng GTIN phù hợp, thể hiện bằng EAN, UPC hoặc mã đáp ứng yêu cầu tiếp nhận.
  • Thùng hàng là thương phẩm: Có thể dùng GTIN riêng cho cấp thùng.
  • Đơn vị logistics như pallet hoặc kiện vận chuyển: Có thể dùng SSCC để nhận diện từng đơn vị.

Ví dụ, hai pallet chứa cùng một loại hàng có thể liên quan đến cùng GTIN sản phẩm nhưng cần SSCC khác nhau để theo dõi riêng.

2. → Quản lý kho, kiểm kê và vận chuyển

Khi được kết nối với phần mềm quản lý kho, việc quét mã có thể hỗ trợ ghi nhận nhập hàng, xác nhận vị trí lưu trữ, lấy hàng và bàn giao.

Ví dụ, nhân viên quét mã vị trí kệ, quét mã sản phẩm rồi xác nhận số lượng. Hệ thống đối chiếu với yêu cầu xuất kho để phát hiện sai mã hàng hoặc sai vị trí.

Hiệu quả này phụ thuộc vào danh mục và quy trình đã thiết lập. Mã vạch không tự cập nhật tồn kho nếu phần mềm chưa có chức năng xử lý dữ liệu quét.

3. → Hỗ trợ truy xuất số lô, số sê-ri và hạn sử dụng

Có hai cách khai thác thông tin:

  • Mã chỉ chứa mã định danh; phần mềm dùng mã đó để tra cứu dữ liệu.
  • Mã chứa trực tiếp mã định danh cùng số lô, số sê-ri hoặc hạn sử dụng theo cấu trúc phù hợp.

GS1-128 và GS1 DataMatrix có thể hỗ trợ cách thứ hai. EAN/UPC và ITF-14 không trực tiếp mang các thuộc tính bổ sung này trong ký hiệu cơ bản.

Để truy xuất hiệu quả, doanh nghiệp còn phải lưu các sự kiện như nhận hàng, đóng gói, xuất kho và giao nhận. Một mã vạch đơn lẻ không tự tạo nên lịch sử di chuyển của hàng hóa.

5.1 Những lưu ý khi sử dụng mã vạch cho hàng hóa xuất nhập khẩu

→ Không suy ra xuất xứ từ đầu mã vạch. Tiền tố GS1 không chứng minh sản phẩm được sản xuất tại quốc gia tương ứng.

→ Phân biệt mã hàng hóa với mã trên chứng từ nghiệp vụ. Mã in trên sản phẩm, nhãn vận chuyển hoặc chứng từ hải quan có thể phục vụ các quy trình khác nhau; đơn vị không nên coi chúng là một loại mã chỉ vì đều quét được.

→ Kiểm tra chất lượng nhãn. Cần bảo đảm kích thước, khoảng trống quanh mã, độ tương phản và vị trí dán phù hợp. Màng quấn, nếp gấp, bề mặt cong hoặc nhãn nhòe đều có thể ảnh hưởng khả năng đọc.

→ Thống nhất dữ liệu giữa các bên. Mã hàng trong kho cần được đối chiếu rõ với mã của nhà cung cấp, quy cách đóng gói và thông tin trên chứng từ.

6. Cách lựa chọn loại mã vạch phù hợp

1 → Chọn theo mục đích sử dụng

Nhu cầu Loại mã nên xem xét
Nhận diện sản phẩm tại điểm bán lẻ EAN hoặc UPC theo yêu cầu
Quản lý mã kiện, mã đơn nội bộ Code 128 hoặc mã phù hợp với hệ thống
Nhận diện thùng carton bằng GTIN ITF-14 hoặc phương án được đối tác chấp nhận
Nhận diện pallet bằng SSCC trên nhãn logistics GS1 GS1-128 theo hướng dẫn áp dụng
Đọc GTIN, số lô, hạn sử dụng từ nhãn GS1-128 hoặc GS1 DataMatrix
Mở trang tra cứu bằng điện thoại QR Code
Chứa nhiều trường dữ liệu trên nhãn vận chuyển PDF417 nếu hệ thống yêu cầu

2 → Chọn theo kích thước nhãn và dữ liệu cần mã hóa

Hãy xác định trước mã cần chứa một mã số hay nhiều trường thông tin. Nếu chỉ cần mã sản phẩm, không nhất thiết phải đưa toàn bộ thông tin hàng hóa vào ký hiệu.

Với nhãn nhỏ và dữ liệu nhiều, mã 2D có thể phù hợp hơn. Tuy nhiên, thu nhỏ mã quá mức sẽ làm các ô hoặc vạch khó đọc. Doanh nghiệp cần in thử trên vật liệu thực tế và quét thử trong điều kiện vận hành.

Dung lượng tối đa của một loại mã không phải mức dữ liệu nên sử dụng trên mọi nhãn.

3 → Kiểm tra yêu cầu của đối tác, thị trường và hệ thống tiếp nhận

Trước khi triển khai, doanh nghiệp nên xác nhận:

  • Đối tác yêu cầu loại ký hiệu và cấu trúc dữ liệu nào?
  • Mã dùng cho sản phẩm, thùng hàng hay từng pallet?
  • Thiết bị tại điểm nhận có hỗ trợ loại mã đó không?
  • Phần mềm có xử lý được số lô, ngày hết hạn và số sê-ri không?
  • Nhãn có yêu cầu riêng về kích thước, vị trí và chất lượng in không?

GS1 cũng hướng dẫn doanh nghiệp lựa chọn mã dựa trên môi trường quét, thông tin cần biểu diễn và yêu cầu chất lượng.

→ Tham khảo 10 bước triển khai mã vạch của GS1.

7. Câu hỏi thường gặp về các loại mã vạch

→ Mã vạch 1D và 2D khác nhau như thế nào?

Mã 1D dùng các vạch song song; mã 2D dùng ma trận hoặc nhiều hàng xếp chồng. Mã 2D thường chứa được nhiều dữ liệu hơn trong diện tích nhỏ, nhưng cần thiết bị và phần mềm hỗ trợ phù hợp.

→ Mã EAN-13 có giống mã UPC không?

EAN-13 và UPC cùng thuộc họ mã EAN/UPC nhưng không hoàn toàn giống nhau. EAN-13 biểu diễn GTIN-13; UPC-A biểu diễn GTIN-12. Doanh nghiệp cần kiểm tra yêu cầu của đối tác trước khi lựa chọn, không tự ý cắt hoặc thêm chữ số để tạo mã mới.

→ Mã QR có phải là mã vạch không?

Có. QR Code có là một loại mã vạch 2D. Tuy nhiên, QR thông thường và QR sử dụng cấu trúc dữ liệu chuẩn có thể phục vụ những mục đích khác nhau.

→ Mã vạch có thay thế mã HS trong xuất nhập khẩu không?

Mã vạch Không thể thay thế được mã HS trong xuất nhập khẩu. Mã vạch là phương thức biểu diễn dữ liệu để máy đọc; mã HS thuộc hệ thống phân loại hàng hóa trong thương mại quốc tế.

Quét mã sản phẩm có thể giúp tra cứu hồ sơ hàng đã lưu, nhưng doanh nghiệp vẫn phải xác định mã HS phù hợp với hàng hóa thực tế.

→ Có thể dùng một loại mã vạch cho mọi loại hàng hóa không?

Không có một lựa chọn phù hợp với mọi tình huống. Cùng một mặt hàng có thể dùng EAN-13 trên bao bì bán lẻ, ITF-14 trên thùng và GS1-128 mang SSCC trên pallet. Việc lựa chọn phải theo cấp đóng gói, dữ liệu cần quản lý và yêu cầu tiếp nhận.

Trên đây là những chia sẻ từ Hải quan điện tử ECUS về các loại mã vạch thông dụng trong xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa hiện nay. Hiểu đúng các loại mã vạch thông dụng giúp doanh nghiệp tổ chức dữ liệu từ sản phẩm, thùng hàng đến pallet. Khi chuẩn bị hồ sơ xuất nhập khẩu, bước tiếp theo là đối chiếu dữ liệu đó với tên hàng, mã hàng, đơn vị tính, số lượng và thông tin khai báo.

Tài Phạm