Mã vạch xuất xứ hàng hóa là gì? Bảng mã vạch các nước thường gặp
Khi kiểm tra một sản phẩm, nhiều người có thói quen nhìn 3 số đầu của mã vạch để xác định hàng hóa được sản xuất tại quốc gia nào. Tuy nhiên, mã vạch không phải căn cứ để khẳng định xuất xứ hàng hóa. Vậy mã vạch thể hiện những thông tin gì, tra cứu bảng mã vạch các nước thường gặp nhất như thế nào?
1. Mã vạch hàng hóa là gì?
Mã vạch hàng hóa là một dãy ký hiệu được sử dụng để nhận diện sản phẩm. Mã vạch thường được in trên bao bì dưới dạng các vạch đen trắng kèm theo một dãy chữ số.
Có thể hiểu đơn giản:
- Mã số: Là dãy số dùng để nhận diện sản phẩm.
- Mã vạch: Là các vạch đen trắng giúp máy quét đọc nhanh dãy số.
- Mã số mã vạch: Là hệ thống được sử dụng để nhận diện, quản lý và theo dõi hàng hóa trong quá trình sản xuất, phân phối và bán hàng.
Một trong những loại mã vạch phổ biến hiện nay là EAN-13, gồm 13 chữ số. Trong đó, chữ số cuối cùng là số kiểm tra (Check Digit), được tính theo công thức để kiểm tra tính hợp lệ của dãy số.
1.1 Ba số đầu mã vạch có ý nghĩa gì?
Ba số đầu của mã EAN-13 thường được gọi là GS1 Prefix.
Hiểu đơn giản, đây là phần đầu của dãy mã được phân bổ cho doanh nghiệp thông qua tổ chức GS1 tại một quốc gia hoặc khu vực.
Ví dụ:
- 893: Được phân bổ cho GS1 Vietnam.
- 690-699: Được phân bổ cho GS1 China.
- 880-881: Được phân bổ cho GS1 South Korea.
- 885: Được phân bổ cho GS1 Thailand.
Vì vậy, khi nhìn thấy mã bắt đầu bằng 893, có thể biết dãy mã này thuộc phạm vi được phân bổ cho GS1 Vietnam. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa sản phẩm chắc chắn được sản xuất tại Việt Nam.
Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý khi sử dụng mã vạch để kiểm tra xuất xứ hàng hóa.
2. Mã vạch có xác định được xuất xứ hàng hóa không?
Không thể chỉ dựa vào mã vạch để xác định chính xác xuất xứ hàng hóa. Nhiều người có thói quen nhìn 3 số đầu của mã vạch rồi đối chiếu với bảng mã vạch các nước để kết luận sản phẩm được sản xuất ở đâu. Cách hiểu này chưa chính xác.
2.1. Vì sao mã vạch không xác định được xuất xứ?
Mã vạch được sử dụng chủ yếu để nhận diện sản phẩm, không phải để ghi trực tiếp quốc gia sản xuất. Một doanh nghiệp có thể đăng ký mã số mã vạch tại một quốc gia nhưng sản phẩm lại được sản xuất hoặc thuê gia công tại quốc gia khác.
Ví dụ, một doanh nghiệp đăng ký mã số mã vạch tại Việt Nam và được sử dụng dãy mã bắt đầu bằng 893. Doanh nghiệp này có thể sản xuất sản phẩm tại Việt Nam hoặc đặt sản xuất tại nước ngoài.
Do đó: Mã 893 cho biết dãy mã được phân bổ cho GS1 Vietnam, không phải bằng chứng cho thấy sản phẩm được sản xuất tại Việt Nam.
Tương tự, không thể chỉ nhìn mã 690-699 rồi khẳng định mọi sản phẩm mang mã này đều có xuất xứ Trung Quốc.
2.2. Muốn biết xuất xứ hàng hóa phải làm thế nào?
Nếu muốn biết sản phẩm được sản xuất ở đâu, cần kiểm tra thêm các thông tin khác như:
- Tên và địa chỉ nhà sản xuất.
- Thông tin nhà nhập khẩu.
- Nhãn hàng hóa.
- Thông tin “Made in...” hoặc “Sản xuất tại...”.
- Chứng từ mua bán.
- Hồ sơ xuất xứ hàng hóa.
- C/O hoặc chứng từ chứng nhận xuất xứ khác trong trường hợp áp dụng.
Đối với hàng hóa xuất nhập khẩu, xuất xứ phải được xác định theo quy tắc xuất xứ và hồ sơ liên quan, không thể chỉ căn cứ vào mã vạch.
3. Bảng mã vạch các nước thường gặp
Dưới đây là một số GS1 Prefix thường gặp trên sản phẩm được lưu thông trên thị trường:
Lưu ý: Bảng trên dùng để tham khảo GS1 Prefix được phân bổ cho tổ chức GS1 tại các quốc gia, vùng lãnh thổ tương ứng, không phải bảng xác định quốc gia sản xuất hoặc xuất xứ hàng hóa.
Ví dụ, 893 là GS1 Prefix được phân bổ cho Việt Nam, nhưng sản phẩm mang mã bắt đầu bằng 893 không nhất thiết được sản xuất tại Việt Nam.
4. Mã vạch có phân biệt được hàng thật, hàng giả không?
Không thể dùng riêng mã vạch để phân biệt hàng thật và hàng giả. Một mã vạch có thể có cấu trúc hoàn toàn hợp lệ nhưng điều đó không chứng minh sản phẩm là hàng chính hãng.
Ví dụ, khi tính số kiểm tra EAN-13 và kết quả trùng với số cuối cùng, điều này chỉ cho thấy mã đã vượt qua bước kiểm tra về mặt thuật toán.
Không thể từ đó kết luận:
- Sản phẩm chắc chắn là hàng thật.
- Sản phẩm do đúng doanh nghiệp trên bao bì sản xuất.
- Sản phẩm chưa bị sao chép mã.
- Sản phẩm có xuất xứ đúng như người bán giới thiệu.
Do đó, nếu cần kiểm tra một sản phẩm có chính hãng hay không, nên kết hợp nhiều thông tin thay vì chỉ quét mã vạch. Có thể kiểm tra thêm thông tin doanh nghiệp, bao bì, nhãn hàng hóa, nguồn cung cấp, hóa đơn, chứng từ và dữ liệu sản phẩm trên hệ thống tra cứu.
Tóm lại, mã vạch xuất xứ hàng hóa là thông tin được nhiều người quan tâm khi muốn biết sản phẩm đến từ đâu. Tuy nhiên, cần hiểu đúng rằng mã vạch chủ yếu được sử dụng để nhận diện sản phẩm, không phải công cụ xác định trực tiếp xuất xứ.
Đối với hàng hóa xuất nhập khẩu, doanh nghiệp cần kiểm tra nhãn hàng hóa, thông tin sản phẩm, chứng từ và hồ sơ xuất xứ theo quy định. Việc phân biệt rõ mã vạch với xuất xứ hàng hóa sẽ giúp doanh nghiệp tránh nhầm lẫn và có căn cứ chính xác hơn khi thực hiện khai báo hải quan.
Nguyệt Nga









