Manifest trong xuất nhập khẩu là gì? Nội dung, quy trình và những lưu ý
Manifest trong xuất nhập khẩu là bản lược khai hàng hóa, thể hiện thông tin về các lô hàng được vận chuyển trên phương tiện vận tải xuất cảnh, nhập cảnh hoặc quá cảnh. Đây là dữ liệu quan trọng phục vụ quản lý, giám sát hải quan và đối chiếu thông tin hàng hóa trong quá trình làm thủ tục xuất nhập khẩu. Vậy Manifest gồm những thông tin gì, quy trình khai Manifest được thực hiện như thế nào và doanh nghiệp cần lưu ý gì khi khai báo? Bài viết dưới đây sẽ giúp làm rõ những vấn đề này.
1. Manifest là gì trong xuất nhập khẩu?
Manifest trong xuất nhập khẩu là bản lược khai hàng hóa, thể hiện thông tin về các lô hàng được vận chuyển trên phương tiện vận tải xuất cảnh, nhập cảnh hoặc quá cảnh. Đây là thuật ngữ được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực logistics và hoạt động xuất nhập khẩu.
Có thể hiểu đơn giản, nếu một con tàu chở 500 container thì Manifest là danh sách thông tin của các lô hàng được vận chuyển trên chuyến tàu đó. Nội dung Manifest thường bao gồm thông tin về vận đơn, người gửi, người nhận, hàng hóa, số lượng, trọng lượng, container, seal và các thông tin liên quan khác.
Trong thực tế, Manifest được sử dụng đối với nhiều phương thức vận tải, gồm:
- Vận tải đường biển;
- Vận tải hàng không;
- Vận tải đường bộ;
- Vận tải đường sắt.
Đối với hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển, Manifest thường gắn với thông tin trên Master Bill of Lading (MBL) và House Bill of Lading (HBL). Hãng tàu, forwarder và các bên liên quan thực hiện cung cấp hoặc khai báo thông tin theo trách nhiệm tương ứng.
Trong các quy định về thủ tục hải quan, tùy trường hợp và loại phương tiện vận tải, thông tin Manifest có thể được thể hiện dưới dạng bản lược khai hàng hóa hoặc bản khai hàng hóa.
Vì vậy, trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, có thể hiểu ngắn gọn: Manifest là bản khai thông tin hàng hóa phục vụ vận chuyển và quản lý, giám sát hải quan.
2. Manifest dùng để làm gì?
Manifest không đơn thuần là danh sách hàng hóa của hãng vận tải mà còn là một nguồn thông tin quan trọng phục vụ quản lý hải quan.
2.1. Quản lý hàng hóa xuất nhập khẩu
Thông qua thông tin Manifest, cơ quan hải quan có thể nắm được những hàng hóa được vận chuyển trên phương tiện khi phương tiện xuất cảnh, nhập cảnh.
Dữ liệu này hỗ trợ cơ quan hải quan kiểm soát hàng hóa trước, trong và sau khi phương tiện thực hiện thủ tục tại cửa khẩu.
2.2. Đối chiếu thông tin hàng hóa
Thông tin trên Manifest có thể được đối chiếu với các chứng từ và dữ liệu liên quan, chẳng hạn:
- Vận đơn;
- Tờ khai hải quan;
- Container;
- Số seal;
- Người xuất khẩu;
- Người nhập khẩu;
- Tên hàng;
- Số lượng;
- Trọng lượng.
Nếu thông tin giữa các chứng từ không thống nhất, doanh nghiệp có thể phải thực hiện điều chỉnh hoặc giải trình tùy trường hợp.
2.3. Hỗ trợ kiểm tra, giám sát hải quan
Manifest cung cấp dữ liệu ban đầu để cơ quan hải quan thực hiện quản lý rủi ro và giám sát hàng hóa.
Đây cũng là một trong những cơ sở dữ liệu phục vụ việc phát hiện các trường hợp có dấu hiệu bất thường, gian lận thương mại hoặc vận chuyển hàng hóa không đúng khai báo.
2.4. Hỗ trợ doanh nghiệp nhận hàng
Đối với hàng nhập khẩu, thông tin Manifest có liên quan trực tiếp đến quá trình xử lý vận đơn, phát hành lệnh giao hàng và nhận hàng tại cảng.
Do đó, sai thông tin Manifest có thể khiến quá trình nhận hàng bị chậm, đặc biệt khi sai các thông tin quan trọng như tên consignee, số vận đơn, số container hoặc thông tin hàng hóa.
3. Manifest gồm những thông tin gì?
Tùy phương thức vận tải và quy định của từng hệ thống, các chỉ tiêu khai báo có thể khác nhau. Tuy nhiên, một Manifest thường bao gồm các nhóm thông tin cơ bản sau:
| Nhóm thông tin | Nội dung thường gặp |
| Phương tiện vận tải | Tên tàu, số chuyến, số hiệu chuyến bay... |
| Hành trình | Cảng xếp hàng, cảng dỡ hàng, nơi đi, nơi đến |
| Vận đơn | Số vận đơn, ngày vận đơn |
| Người gửi | Shipper |
| Người nhận | Consignee |
| Bên được thông báo | Notify Party |
| Hàng hóa | Tên/mô tả hàng hóa |
| Số lượng | Số kiện, số lượng hàng |
| Trọng lượng | Gross Weight, Net Weight tùy chỉ tiêu |
| Container | Số container |
| Seal | Số seal |
| Bao bì | Loại và số lượng bao bì |
| Thông tin khác | Tùy loại hình vận tải và yêu cầu quản lý |
Không phải mọi Manifest đều có chính xác cùng một bộ chỉ tiêu. Doanh nghiệp cần căn cứ loại phương tiện, loại hàng và quy định khai báo tương ứng.
4. Quy trình khai Manifest hàng nhập khẩu
Với một lô hàng nhập khẩu đường biển, quy trình thực tế có thể khái quát như sau:
Bước 1: Nhận thông tin lô hàng
Hãng tàu hoặc forwarder thu thập các thông tin cần thiết từ shipper, bao gồm:
- Commercial Invoice;
- Packing List;
- Bill of Lading;
- Thông tin consignee;
- Thông tin notify party;
- Thông tin container;
- Thông tin hàng hóa.
Bước 2: Kiểm tra thông tin
Các bên kiểm tra sự thống nhất giữa:
Booking → Bill of Lading → Manifest → Chứng từ thương mại.
Đặc biệt cần kiểm tra:
- Tên shipper;
- Tên consignee;
- Số B/L;
- Số container;
- Số seal;
- Mô tả hàng hóa;
- Số lượng;
- Trọng lượng.
Bước 3: Khai Manifest điện tử
Người có trách nhiệm thực hiện khai báo truyền thông tin lên hệ thống điện tử theo quy định.
Bước 4: Theo dõi trạng thái khai báo
Sau khi truyền dữ liệu, cần kiểm tra tình trạng tiếp nhận và xử lý thông tin.
Nếu phát hiện sai, cần nhanh chóng thực hiện thủ tục sửa đổi theo quy định.
Bước 5: Đối chiếu với tờ khai hải quan
Khi doanh nghiệp thực hiện thủ tục nhập khẩu, các thông tin liên quan giữa Manifest và tờ khai cần bảo đảm thống nhất.
Bước 6: Hoàn tất thủ tục và nhận hàng
Sau khi hàng đủ điều kiện thông quan/giải phóng và hoàn thành các thủ tục liên quan, doanh nghiệp thực hiện các bước nhận hàng tại cảng, kho hoặc địa điểm được chỉ định.
5. Phân biệt Manifest và Tờ khai hải quan
Manifest và tờ khai hải quan đều chứa thông tin về hàng hóa nhưng mục đích và chủ thể thực hiện khác nhau.
| Tiêu chí | Manifest | Tờ khai hải quan |
| Bản chất | Bản khai/lược khai hàng hóa của chuyến vận tải | Hồ sơ khai báo để thực hiện thủ tục hải quan cho hàng hóa |
| Chủ thể liên quan | Người vận chuyển, người khai hải quan, bên phát hành vận đơn thứ cấp... | Chủ hàng hoặc người thực hiện thủ tục hải quan theo quy định |
| Phạm vi | Hàng hóa trên phương tiện/chuyến vận tải | Một lô hàng/tờ khai cụ thể |
| Mục đích | Quản lý, giám sát hàng hóa và phương tiện | Thực hiện thủ tục xuất khẩu, nhập khẩu |
| Thông tin | Tập trung vào vận đơn và hàng hóa vận chuyển | Có thêm thông tin về mã HS, trị giá, thuế, xuất xứ, loại hình... |
| Thời điểm | Gắn với thủ tục phương tiện vận tải | Gắn với thủ tục hải quan của hàng hóa |
→ Điểm quan trọng: Manifest không thay thế tờ khai hải quan.
Như vậy, Manifest trong xuất nhập khẩu là bản lược khai hàng hóa, tập hợp những thông tin cơ bản về các lô hàng được vận chuyển trên một phương tiện xuất cảnh, nhập cảnh hoặc quá cảnh. Manifest là một nguồn dữ liệu quan trọng phục vụ quản lý, giám sát hải quan và kiểm soát hàng hóa xuất nhập khẩu. Doanh nghiệp khi thực hiện hoạt động xuất nhập khẩu, cần kiểm tra chính xác các thông tin về shipper, consignee, vận đơn, container, seal, số lượng, trọng lượng và mô tả hàng hóa trước khi khai báo.
Dương Nguyễn









