Cụm công nghiệp là gì? Quy định mới từ 15/9/2026
Cụm công nghiệp là nơi tập trung các hoạt động sản xuất công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ trong một phạm vi địa lý xác định. Từ ngày 15/9/2026, quy định về quản lý, phát triển cụm công nghiệp có một số thay đổi đáng chú ý. Doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân có hoạt động đầu tư, sản xuất trong cụm công nghiệp cần nắm rõ các quy định mới để chủ động thực hiện.
1. Cụm công nghiệp là gì? Quy mô cụm công nghiệp từ 15/9/2026
Theo Nghị định 32/2024/NĐ-CP ngày 15/3/2024 của Chính phủ, Cụm công nghiệp (CCN) là khu vực có ranh giới xác định, không có dân cư sinh sống, được xây dựng chủ yếu để thu hút hoặc di dời doanh nghiệp nhỏ và vừa, hợp tác xã, tổ hợp tác vào sản xuất công nghiệp và tiểu thủ công nghiệp.

Mới nhất, căn cứ theo quy định tại Nghị định 303/2026/NĐ-CP, ngày 01/8/2026 của Chính phủ có hiệu lực từ ngày 15/9/2026 sửa đổi, bổ sung Nghị định 32/2024/NĐ-CP về quản lý, phát triển cụm công nghiệp.
Cụm công nghiệp là nơi sản xuất công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp và thực hiện các dịch vụ cho sản xuất công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp. Cụm công nghiệp có ranh giới địa lý xác định, không có dân cư sinh sống, với quy mô diện tích không vượt quá 75 ha và không dưới 05 ha.
Như vậy, có thể hiểu cụm công nghiệp là khu vực được quy hoạch với phạm vi diện tích cụ thể để tập trung các cơ sở sản xuất công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp và một số hoạt động dịch vụ trực tiếp phục vụ sản xuất.
Việc xác định rõ ranh giới và quy mô giúp phân biệt cụm công nghiệp với khu công nghiệp, khu chế xuất và khu phi thuế quan. Đồng thời, đây cũng là cơ sở để quản lý hoạt động đầu tư, phát triển hạ tầng và bố trí các dự án sản xuất trong cụm công nghiệp.
2. Các loại hình cụm công nghiệp từ ngày 15/9/2026

Một trong những nội dung đáng chú ý của Nghị định 303/2026/NĐ-CP là sửa đổi, bổ sung và phân loại các loại hình cụm công nghiệp. Theo đó, từ ngày 15/9/2026, các loại hình được quy định gồm cụm công nghiệp làng nghề, cụm công nghiệp chuyên ngành, cụm công nghiệp hỗ trợ, cụm công nghiệp công nghệ cao và cụm công nghiệp sinh thái.
- Cụm công nghiệp làng nghề:
→ Là cụm công nghiệp có tối thiểu 60% diện tích đất công nghiệp dành cho việc di dời, mở rộng sản xuất kinh doanh của các tổ chức, cá nhân trong làng nghề, có nghề truyền thống được công nhận. - Cụm công nghiệp chuyên ngành:
→ Là cụm công nghiệp có tối thiểu 60% diện tích đất công nghiệp dành cho các dự án đầu tư có cùng ngành, nghề. - Cụm công nghiệp hỗ trợ:
→ Là cụm công nghiệp có tối thiểu 60% diện tích đất công nghiệp dành cho các dự án đầu tư sản xuất sản phẩm công nghiệp hỗ trợ theo quy định của pháp luật về phát triển công nghiệp hỗ trợ. - Cụm công nghiệp công nghệ cao:
→ Là cụm công nghiệp có tối thiểu 30% diện tích đất công nghiệp dành cho các dự án nghiên cứu, sản xuất và ứng dụng công nghệ cao theo quy định của pháp luật về công nghệ cao. - Cụm công nghiệp sinh thái:
→ Là cụm công nghiệp hướng đến mục tiêu phát triển kinh tế bền vững, tuần hoàn và giảm thiểu tác động đến môi trường. Trong đó, các tổ chức, cá nhân trong cụm công nghiệp tham gia sản xuất sạch hơn, sử dụng hiệu quả tài nguyên và có sự liên kết, hợp tác trong sản xuất.
Hoạt động liên kết trong cụm công nghiệp sinh thái có thể hướng tới việc tối ưu hóa sử dụng hoặc tái sử dụng nguyên liệu, vật liệu, nước, năng lượng, chất thải, phế liệu và các yếu tố khác trong quá trình sản xuất, kinh doanh.
3. Ngành nghề được khuyến khích đầu tư trong cụm công nghiệp từ 15/9/2026
Bên cạnh việc bổ sung các loại hình cụm công nghiệp, Nghị định 303/2026/NĐ-CP cũng sửa đổi quy định về ngành, nghề được khuyến khích đầu tư trong cụm công nghiệp.
Theo đó, các nhóm ngành, nghề được khuyến khích đầu tư gồm:
Thứ nhất, nhóm ngành công nghiệp chế biến, chế tạo và công nghiệp hỗ trợ, trong đó có công nghiệp chế biến, chế tạo phục vụ nông nghiệp; công nghiệp cơ khí; công nghiệp hỗ trợ; công nghiệp dệt may và da giày.
Thứ hai, nhóm ngành công nghệ và năng lượng, gồm công nghiệp công nghệ thông tin và viễn thông, công nghiệp điện tử, công nghiệp năng lượng tái tạo, công nghiệp công nghệ số, tự động hóa, thiết bị cao cấp, vật liệu mới và công nghệ sinh học.
Thứ ba, nhóm ngành phục vụ phát triển công nghiệp và bảo vệ môi trường, gồm các ngành, nghề công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp tại địa phương cần được bảo tồn và phát triển; công nghiệp sản xuất, chế tạo thiết bị và sản phẩm phục vụ bảo vệ, phát triển và phục hồi nguồn nước; công nghiệp môi trường, xử lý, tái chế hoặc tái sử dụng chất thải; công nghiệp lưỡng dụng.
Ngoài ra, dịch vụ kho bãi, đóng gói bao bì, vận chuyển hàng hóa, sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị công nghiệp và các dịch vụ khác phục vụ trực tiếp cho sản xuất công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp của địa phương cũng thuộc nhóm được khuyến khích. Tổng diện tích dành cho nhóm dịch vụ này không quá 10% diện tích cụm công nghiệp.
Thứ tư, nhóm ngành có công nghệ và hiệu quả sản xuất cao, gồm các ngành, nghề công nghiệp khác có công nghệ cao, công nghệ sạch; các ngành công nghiệp sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả; các ngành công nghiệp mang lại giá trị gia tăng cao và phát triển bền vững.
Như vậy, từ ngày 15/9/2026, quy định về cụm công nghiệp có những điểm đáng chú ý về khái niệm, quy mô, phân loại cụm công nghiệp và nhóm ngành nghề được khuyến khích đầu tư. Doanh nghiệp có kế hoạch đầu tư, mở rộng sản xuất hoặc hoạt động trong cụm công nghiệp nên cập nhật Nghị định 303/2026/NĐ-CP để thực hiện đúng các quy định mới.
4. Vai trò của Cụm Công nghiệp trong hoạt động Xuất nhập khẩu
Cụm công nghiệp (CCN) có quan hệ trực tiếp nhưng mang tính "nền tảng sản xuất" đối với hoạt động xuất nhập khẩu. CCN không phải là chủ thể xuất nhập khẩu mà chính các doanh nghiệp đặt nhà máy trong CCN mới nhập nguyên liệu, máy móc và xuất sản phẩm.
4.1 Mối liên hệ hai chiều
1/ Từ nhập khẩu đến hoạt động của CCN
Doanh nghiệp trong CCN nhập khẩu:
- Máy móc, thiết bị và dây chuyền công nghệ;
- Nguyên liệu, linh kiện và vật tư trung gian;
- Công nghệ, phần mềm và thiết bị kiểm tra chất lượng.
Nhờ đầu vào nhập khẩu, doanh nghiệp có thể mở rộng sản xuất, gia công hoặc sản xuất hàng xuất khẩu. Tuy nhiên, sự phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu cũng khiến doanh nghiệp trong CCN dễ bị ảnh hưởng bởi tỷ giá, giá vận tải, đứt gãy chuỗi cung ứng và thay đổi chính sách thương mại.
2/ Từ CCN đến xuất khẩu
CCN tập trung các cơ sở chế biến, chế tạo, dệt may, da giày, cơ khí, điện tử, công nghiệp hỗ trợ, chế biến nông sản và làng nghề. Trong đó phần lớn là những ngành có khả năng trực tiếp hoặc gián tiếp tham gia xuất khẩu.
Xuất khẩu tăng lại tạo nhu cầu:
- Mở rộng nhà xưởng và mặt bằng sản xuất;
- Hình thành CCN chuyên ngành;
- Thu hút doanh nghiệp cung ứng nguyên liệu, linh kiện, bao bì và logistics;
- Đầu tư vào công nghệ, tiêu chuẩn chất lượng và xử lý môi trường.
4.2 Vai trò của CCN đối với xuất nhập khẩu
1/ Hình thành các điểm sản xuất hàng xuất khẩu tại địa phương.
→ CCN đưa doanh nghiệp nhỏ và vừa ra khỏi khu dân cư, tạo mặt bằng sản xuất ổn định, có điện, nước, giao thông và xử lý chất thải tập trung. Điều này giúp doanh nghiệp đủ điều kiện nhận đơn hàng lớn và đáp ứng yêu cầu của khách hàng nước ngoài.
2/ Phát triển công nghiệp hỗ trợ và tăng tỷ lệ nội địa hóa.
→ Doanh nghiệp trong CCN có thể cung cấp linh kiện, chi tiết cơ khí, bao bì, nguyên phụ liệu và dịch vụ cho doanh nghiệp xuất khẩu lớn hoặc khu vực FDI. Khi các đầu vào này được sản xuất trong nước, Việt Nam giảm nhập khẩu trung gian, nâng giá trị gia tăng và thuận lợi hơn trong việc đáp ứng quy tắc xuất xứ của các FTA.
3/ Tạo liên kết chuỗi cung ứng.
→ Việc tập trung các doanh nghiệp có ngành nghề liên quan giúp giảm khoảng cách vận chuyển, thời gian giao hàng, chi phí tồn kho và chi phí tìm kiếm nhà cung cấp. Một doanh nghiệp trong CCN có thể không trực tiếp xuất khẩu nhưng sản phẩm của họ được đưa vào hàng hóa xuất khẩu của doanh nghiệp khác.
4/ Hỗ trợ dịch vụ logistics xuất nhập khẩu.
Kho bãi, đóng gói, gom hàng, vận chuyển và bảo dưỡng thiết bị có thể được bố trí trong CCN. Nếu CCN kết nối tốt với quốc lộ, cảng biển, sân bay, cửa khẩu hoặc ICD, chi phí logistics của doanh nghiệp sẽ giảm đáng kể.
5/ Mở rộng chủ thể tham gia xuất khẩu.
CCN đặc biệt quan trọng với doanh nghiệp nhỏ và vừa, hợp tác xã, cơ sở chế biến nông sản và làng nghề — những chủ thể thường khó tiếp cận đất công nghiệp, hạ tầng và các hệ thống quản lý chất lượng nếu hoạt động riêng lẻ.
6/ Phát triển công nghiệp và việc làm ngoài các trung tâm lớn.
Tính đến năm 2026, theo các số liệu quy hoạch và báo cáo của Bộ Công Thương, cả nước có khoảng 1.704 CCN được quy hoạch tổng thể, trong đó có khoảng hơn 1.070 CCN đã được thành lập và khoảng 730 CCN đã đi vào hoạt động. Đến năm 2030, quy hoạch dự kiến có khoảng 2.148 CCN.
4.3 Vị trí hiện nay trong bức tranh xuất nhập khẩu
Thông tin từ Bộ Công Thương, tính hết năm 2025, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam đạt khoảng 930,1 tỷ USD, tăng 18,2%; thặng dư thương mại khoảng 20 tỷ USD. Công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục là nền tảng chính của xuất khẩu. Tuy nhiên, Bộ Công Thương cũng chỉ ra các hạn chế gồm phụ thuộc khu vực FDI, phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế còn yếu, nhất là đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Đây chính là khoảng trống mà CCN có thể góp phần xử lý: phát triển nhà cung cấp Việt Nam, tăng liên kết với doanh nghiệp FDI và xây dựng chuỗi cung ứng nội địa.
Doanh nghiệp không nên hiểu rằng toàn bộ kim ngạch xuất khẩu công nghiệp đều do CCN tạo ra. Phần lớn dự án xuất khẩu quy mô rất lớn hiện vẫn tập trung trong các khu công nghiệp, khu kinh tế và doanh nghiệp FDI. Số liệu công khai cũng chưa tách riêng đầy đủ kim ngạch xuất nhập khẩu của doanh nghiệp trong CCN trên phạm vi cả nước.
4.4 Những hạn chế đang làm giảm vai trò của CCN
- Hạ tầng giao thông kết nối cảng, cửa khẩu và trung tâm logistics chưa đồng bộ;
- Một số CCN chưa có hệ thống xử lý nước thải hoàn chỉnh;
- Doanh nghiệp có quy mô nhỏ, công nghệ và năng lực quản trị còn hạn chế;
- Thiếu kho ngoại quan, địa điểm kiểm tra hàng hóa và dịch vụ hải quan tại chỗ;
- Khả năng đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn xanh, truy xuất nguồn gốc và chứng nhận quốc tế còn yếu;
- Liên kết giữa doanh nghiệp trong CCN với doanh nghiệp FDI và tập đoàn xuất khẩu còn lỏng lẻo;
- Nhiều ngành vẫn phụ thuộc vào nguyên liệu, linh kiện nhập khẩu.
Trong bối cảnh thị trường nhập khẩu ngày càng yêu cầu cao về môi trường, phát thải carbon và truy xuất chuỗi cung ứng, CCN nếu không được "xanh hóa" có thể trở thành điểm nghẽn thay vì lợi thế xuất khẩu.
Vai trò cốt lõi của CCN trong lĩnh vực xuất nhập khẩu là tổ chức và nâng cấp năng lực sản xuất của doanh nghiệp địa phương, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa. CCN vừa là nơi trực tiếp sản xuất hàng xuất khẩu, vừa là mắt xích cung cấp nguyên liệu, linh kiện và dịch vụ cho chuỗi xuất khẩu lớn hơn.
Để phát huy vai trò này, Việt Nam cần chuyển từ mô hình "CCN cho thuê mặt bằng" sang mô hình CCN chuyên ngành, xanh và liên kết chuỗi, gắn với logistics, công nghiệp hỗ trợ, tiêu chuẩn quốc tế, chuyển đổi số và các vùng nguyên liệu. Khi đó, CCN mới thực sự giúp tăng tỷ lệ nội địa hóa, giảm phụ thuộc nhập khẩu và nâng giá trị gia tăng của hàng xuất khẩu Việt Nam.
Nguyệt Nga








