Điều Khoản DAF trong incoterm là gì? Hướng dẫn chi tiết cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu
Trong hoạt động thương mại quốc tế, đặc biệt là các tuyến xuất nhập khẩu qua đường bộ, đường sắt sang Trung Quốc, Lào hay Campuchia, DAF là cái tên quen thuộc thường xuất hiện trên các hợp đồng mua bán hoặc tờ khai hải quan cũ.
Nếu bạn là người hoạt động trong lĩnh vực Logistics hay doanh nghiệp xuất nhập khẩu, bài viết này sẽ giúp bạn nắm được bản chất, phân định trách nhiệm cho đến cách áp dụng DAF theo quy định hiện hành.
1. Tổng quan về điều khoản DAF Incoterms
Để hiểu rõ và áp dụng chính xác điều khoản DAF trong giao dịch quốc tế, trước hết doanh nghiệp cần nắm vững các thông tin nền tảng dưới đây:
1.1 DAF Incoterms là gì?
DAF là viết tắt của cụm từ Delivered At Frontier (Giao tại biên giới). Đây là một điều khoản thương mại quốc tế nằm trong bộ Incoterms 2000 (và các phiên bản trước đó) do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) phát hành.
Định nghĩa:
Theo điều khoản DAF, người bán hoàn tất nghĩa vụ giao hàng khi hàng hóa đã được đặt dưới quyền đoạt của người mua trên phương tiện vận tải chở đến, chưa dỡ xuống, tại địa điểm biên giới xác định (trước ranh giới hải quan của nước giáp ranh).
1.2 Phương thức vận tải áp dụng
Dù về lý thuyết DAF có thể dùng cho mọi phương thức, nhưng trên thực tế DAF sinh ra để phục vụ cho vận tải đường bộ và đường sắt khi hàng hóa được vận chuyển qua biên giới đất liền giữa hai nước.
1.3 Cấu trúc ghi DAF trên hợp đồng
DAF + [Địa điểm biên giới cụ thể] + Incoterms 2000
Ví dụ: DAF Dong Dang Railway Station, Vietnam Incoterms 2000 hoặc DAF Huu Nghi Border Gate, Vietnam Incoterms 2000.
2. Trách nhiệm mua bán giữa các bên trong DAF incoterm
Trong quá trình thực hiện hợp đồng DAF, nghĩa vụ của bên bán và bên mua được phân định rõ ràng qua từng tiêu chí cụ thể như sau:
| Tiêu chí | Trách nhiệm của Người bán (Seller) | Trách nhiệm của Người mua (Buyer) |
| Chứng từ | Gửi cho người mua hóa đơn thương mại và các chứng từ vận tải thông thường (VD: Vận đơn đường sắt, Giấy gửi hàng đường bộ CRM...) để người mua nhận hàng. | |
| Vận chuyển | Thuê phương tiện và trả cước phí đưa hàng đến điểm biên giới thỏa thuận. | Tiếp nhận phương tiện, trả chi phí vận chuyển tiếp theo từ biên giới về kho. |
| Chuyển giao rủi ro | Chịu toàn bộ rủi ro hư hỏng/mất mát cho đến khi hàng tới điểm biên giới quy định. | Chịu rủi ro từ thời điểm hàng đã sẵn sàng giao trên xe/tàu tại điểm biên giới. |
| Thông quan | Chịu trách nhiệm và chi phí làm thủ tục thông quan xuất khẩu tại nước xuất khẩu. | Làm thủ tục & trả chi phí thông quan nhập khẩu (thuế, phí hải quan). |
| Bốc dỡ hàng | Không bắt buộc dỡ hàng khỏi phương tiện vận tải tại biên giới. | Chịu chi phí dỡ hàng hoặc chuyển tải sang phương tiện mới (nếu có). |
3. Lưu ý quan trọng khi doanh nghiệp sử dụng DAF incoterm
Dù là điều khoản quen thuộc, việc áp dụng DAF hiện nay vẫn tồn tại nhiều rủi ro pháp lý và hải quan mà doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý:
3.1 DAF đã bị thay thế trong các phiên bản Incoterms mới
Từ phiên bản Incoterms 2010 trở đi, Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) đã chính thức bãi bỏ điều khoản DAF cùng các điều khoản DES, DEQ, DDU để thu gọn hệ thống. Tất cả được hợp nhất vào điều khoản DAP (Delivered at Place- Giao tại nơi đến).
3.2 Doanh nghiệp có còn được dùng DAF không?
Mặc dù điều khoản DAF đã bị bãi bỏ, doanh nghiệp vẫn có thể áp dụng DAF nếu ghi rõ phiên bản trong hợp đồng (ví dụ: DAF Cửa khẩu Hữu Nghị Incoterms 2000).
Incoterms không phải là luật bắt buộc mà là quy tắc tự nguyện. Nếu muốn dùng DAF, doanh nghiệp bắt buộc phải ghi rõ phiên bản Incoterms 2000 trong hợp đồng.
Tuy nhiên, lời khuyên từ các chuyên gia Hải quan: Doanh nghiệp nên chuyển sang dùng DAP Incoterms 2020 để đồng bộ với thông lệ quốc tế hiện hành và tránh bất đồng quan điểm với cơ quan Thuế / Hải quan khi đối soát dữ liệu.
→ Cách quy đổi tương đương:
- Cũ: DAF Cửa khẩu Hữu Nghị Incoterms 2000
- Mới (khuyên dùng): DAP Cửa khẩu Hữu Nghị Incoterms 2020
3.3 Kê Khai Hải Quan & Đàm Phán Hợp Đồng DAF/DAP
- Xác định chính xác vị trí giao hàng: Ranh giới "biên giới" rất rộng. Hợp đồng cần ghi rõ tên bãi kiểm hóa, ga đường sắt hoặc khu phi thuế quan cụ thể (VD: Bãi KBH Cửa khẩu Tân Thanh).
- Xác định giá trị tính thuế Hải quan: Khi khai báo tờ khai hải quan nhập khẩu theo DAF/DAP biên giới, trị giá tính thuế nhập khẩu thường đã bao gồm chi phí vận chuyển quốc tế đến cửa khẩu (tương đương giá CIF/CIP tại cửa khẩu nhập).
- Thỏa thuận rõ việc dỡ hàng: Luôn quy định rõ trong hợp đồng bên nào sẽ trả phí cẩu/dỡ hàng tại bãi biên giới để tránh phát sinh chi phí lưu xe, lưu container (Demurrage/Detention).
Như vậy, tìm hiểu về DAF cũng như sự chuyển dịch sang DAP giúp doanh nghiệp chủ động trong việc tính toán chi phí Logistics, phân định rõ trách nhiệm bảo hiểm hàng hóa và kê khai Hải quan chính xác. Nếu bạn chuẩn bị ký kết hợp đồng mua bán qua cửa khẩu đường bộ, hãy cân nhắc sử dụng DAP Incoterms 2020 để đảm bảo tính pháp lý hiện đại và tối ưu nhất.
Dương Nguyễn









