Hàng Duty Free là gì? Quy định về hàng miễn thuế doanh nghiệp cần biết
Duty Free là thuật ngữ xuất hiện phổ biến tại các sân bay quốc tế, cửa khẩu, cảng biển và trong lĩnh vực xuất nhập khẩu. Tuy nhiên, không ít người vẫn nhầm lẫn giữa Duty Free, Tax Free và hàng hóa được miễn thuế xuất nhập khẩu. Trên thực tế, đây là những khái niệm khác nhau về đối tượng áp dụng, chính sách thuế và phương thức quản lý.

1. Duty Free và Hàng Duty Free là gì?
1.1 Duty Free là gì?
Duty Free là thuật ngữ tiếng Anh, trong đó: Duty: thuế, thuế hải quan, free: được miễn.
Theo đó, Duty Free được hiểu là hàng hóa được bán miễn thuế tại cửa hàng miễn thuế cho các đối tượng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật.
Khác với hàng hóa lưu thông trên thị trường nội địa, hàng Duty Free được bán trong các cửa hàng miễn thuế đặt tại khu vực được cơ quan hải quan quản lý hoặc trên các chuyến bay quốc tế. Việc kinh doanh hàng miễn thuế tại Việt Nam phải đáp ứng các điều kiện và chịu sự giám sát của cơ quan hải quan theo quy định của pháp luật.
Nói cách khác, Duty Free không phải là tên một loại hàng hóa mà là hình thức bán hàng được miễn một số loại thuế theo quy định.

1.2 Hàng Duty Free là gì?
Hàng Duty Free là những hàng hóa được bày bán tại cửa hàng miễn thuế hoặc trên chuyến bay quốc tế, dành cho các đối tượng được phép mua theo quy định.
Các mặt hàng phổ biến tại cửa hàng Duty Free gồm:
- Nước hoa;
- Mỹ phẩm;
- Rượu;
- Thuốc lá;
- Bánh kẹo;
- Đồng hồ;
- Túi xách;
- Thời trang;
- Đồ điện tử;
- Đặc sản địa phương…
Giá bán của hàng Duty Free thường thấp hơn so với hàng bán trong nội địa do không phải chịu một số loại thuế theo quy định áp dụng đối với hàng hóa bán tại cửa hàng miễn thuế.
1.3 Cửa hàng Duty Free được đặt ở đâu?
Theo quy định hiện hành, cửa hàng miễn thuế có thể được đặt tại nhiều địa điểm khác nhau như: Khu vực cách ly của cảng hàng không quốc tế, khu vực cách ly tại cửa khẩu đường bộ quốc tế, ga đường sắt liên vận quốc tế, cảng biển quốc tế, trong nội địa theo điều kiện được pháp luật cho phép, trên tàu bay thực hiện chuyến bay quốc tế của hãng hàng không Việt Nam…
Việc thành lập và kinh doanh cửa hàng miễn thuế phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện về địa điểm, hệ thống quản lý, kho chứa hàng và chịu sự kiểm tra, giám sát của cơ quan hải quan.
1.4 Ai được mua hàng Duty Free?
Không phải mọi người đều có thể mua hàng Duty Free. Theo quy định về kinh doanh hàng miễn thuế, các đối tượng được mua hàng miễn thuế bao gồm những trường hợp đáp ứng điều kiện theo quy định của pháp luật, chẳng hạn như:
- Người xuất cảnh.
- Người nhập cảnh trong phạm vi định mức miễn thuế.
- Người quá cảnh.
- Thành viên tổ lái trên chuyến bay quốc tế.
- Đối tượng được hưởng quyền ưu đãi, miễn trừ ngoại giao.
- Một số đối tượng khác theo quy định của cơ quan có thẩm quyền.
Khi mua hàng Duty Free, người mua thường phải xuất trình hộ chiếu, thẻ lên tàu bay hoặc giấy tờ chứng minh thuộc đối tượng được mua hàng miễn thuế. Việc bán hàng cũng được ghi nhận và quản lý theo quy định của cơ quan hải quan.
2. Quy định về hàng Duty Free doanh nghiệp và người mua cần biết
2.1 Duty Free có phải được miễn mọi loại thuế không?
Nhiều người cho rằng hàng Duty Free là hàng hóa "không phải nộp bất kỳ loại thuế nào". Thực tế, cách hiểu này chưa hoàn toàn chính xác.
Bản chất của Duty Free là hàng hóa được bán tại cửa hàng miễn thuế cho đúng đối tượng và đúng điều kiện theo quy định của pháp luật. Chính sách miễn thuế chỉ áp dụng trong quá trình bán hàng tại cửa hàng miễn thuế. Nếu hàng hóa được đưa vào tiêu thụ nội địa hoặc không đáp ứng điều kiện miễn thuế thì vẫn phải thực hiện nghĩa vụ thuế theo quy định hiện hành.

Đối với người nhập cảnh vào Việt Nam, việc được miễn thuế còn phụ thuộc vào định mức hành lý miễn thuế. Trường hợp vượt quá định mức hoặc không thuộc đối tượng được hưởng chính sách miễn thuế, người nhập cảnh phải kê khai và nộp các khoản thuế phát sinh theo quy định.
Do đó, khi nhắc đến Duty Free cần hiểu đây là một cơ chế bán hàng miễn thuế có điều kiện, không phải mọi giao dịch liên quan đến hàng hóa đều mặc nhiên được miễn thuế.
2.2 Phân biệt Duty Free và Tax Free
Duty Free và Tax Free đều liên quan đến chính sách thuế nên thường bị nhầm lẫn. Tuy nhiên, đây là hai cơ chế hoàn toàn khác nhau.

Có thể thấy, Duty Free là hình thức bán hàng miễn thuế, trong khi Tax Free là cơ chế hoàn thuế sau khi mua hàng. Hai khái niệm này không thể sử dụng thay thế cho nhau.
2.3 Duty Free có phải là hàng miễn thuế xuất nhập khẩu?
Đây cũng là nội dung nhiều doanh nghiệp mới tham gia hoạt động xuất nhập khẩu thường nhầm lẫn. Trong lĩnh vực hải quan, Duty Free không đồng nghĩa với hàng hóa được miễn thuế xuất khẩu hoặc miễn thuế nhập khẩu theo Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu.
Ví dụ, hàng hóa nhập khẩu để bán tại cửa hàng miễn thuế được quản lý theo cơ chế riêng. Trong khi đó, hàng hóa được miễn thuế nhập khẩu có thể thuộc nhiều trường hợp khác nhau như hàng viện trợ, hàng hóa tạo tài sản cố định của dự án ưu đãi đầu tư, hàng gia công, hàng sản xuất xuất khẩu hoặc các trường hợp miễn thuế khác theo quy định của pháp luật.
Do đó, doanh nghiệp cần phân biệt rõ giữa hàng bán tại cửa hàng miễn thuế và hàng hóa được miễn thuế theo chính sách thuế xuất nhập khẩu, bởi mỗi trường hợp có điều kiện áp dụng, hồ sơ và quy trình quản lý khác nhau.
3. Doanh nghiệp cần lưu ý gì khi thực hiện thủ tục đối với hàng hóa Duty Free?
Đối với doanh nghiệp kinh doanh hàng miễn thuế hoặc thực hiện các hoạt động xuất nhập khẩu liên quan, việc tuân thủ đúng quy định của cơ quan hải quan là yêu cầu bắt buộc.
Doanh nghiệp cần xác định đúng loại hình hàng hóa, thực hiện đầy đủ thủ tục hải quan và quản lý hàng hóa theo chế độ giám sát của cơ quan hải quan. Đồng thời, các chứng từ liên quan đến nhập khẩu, xuất khẩu, lưu kho và bán hàng miễn thuế phải được lưu trữ đầy đủ để phục vụ công tác kiểm tra, đối chiếu khi cần thiết.
Bên cạnh đó, việc khai báo chính xác mã HS, trị giá hải quan, chính sách quản lý mặt hàng và các chỉ tiêu trên tờ khai hải quan sẽ giúp hạn chế sai sót, tránh phát sinh việc sửa đổi tờ khai hoặc xử lý vi phạm hành chính.
Duty Free là hình thức bán hàng miễn thuế dành cho các đối tượng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật, không đồng nghĩa với việc mọi hàng hóa đều được miễn thuế hoặc mọi doanh nghiệp đều được hưởng chính sách miễn thuế xuất nhập khẩu. Việc hiểu đúng khái niệm Duty Free, phân biệt với Tax Free và nắm rõ các quy định về cửa hàng miễn thuế sẽ giúp doanh nghiệp cũng như người tiêu dùng thực hiện đúng quy định, hạn chế các rủi ro phát sinh trong quá trình mua bán và làm thủ tục hải quan.
Nguyệt Nga








