Thuế quan qua lại và thuế đối ứng là gì? Quy định doanh nghiệp cần biết
Khi xảy ra cạnh tranh thương mại hoặc các hành vi gây bất lợi cho thị trường nội địa, nhiều quốc gia có thể áp dụng thuế quan qua lại và thuế đối ứng như một biện pháp phản ứng. Vậy thuế quan qua lại và thuế đối ứng là gì, được áp dụng trong trường hợp nào? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ.
1. Thuế quan qua lại và thuế đối ứng là gì?
1.1. Thuế quan qua lại
Thuế quan qua lại (Reciprocal tariff) là chính sách thuế được áp dụng dựa trên nguyên tắc “có đi có lại” trong quan hệ thương mại giữa các quốc gia. Theo đó, nếu một quốc gia áp thuế đối với hàng hóa nhập khẩu từ quốc gia khác, quốc gia còn lại có thể áp dụng mức thuế tương tự đối với hàng hóa nhập khẩu từ nước đó.
Nói cách khác, đây là hình thức đáp trả về thuế quan trong thương mại quốc tế nhằm tạo sự cân bằng trong quan hệ thương mại.
Ví dụ: Quốc gia A áp thuế nhập khẩu 10% đối với hàng hóa từ quốc gia B. Để phản ứng lại, quốc gia B cũng có thể áp thuế 10% đối với hàng hóa nhập khẩu từ quốc gia A.
Việc áp dụng thuế quan qua lại thường xảy ra trong các tranh chấp thương mại hoặc khi các quốc gia muốn gây áp lực trong đàm phán thương mại quốc tế.
1.2. Thuế đối ứng
Hiện nay, chưa có quy định cụ thể về thuật ngữ “thuế đối ứng” trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Tuy nhiên, thực tế, có thể hiểu thuế đối ứng là một dạng thuế nhập khẩu bổ sung để bảo vệ ngành sản xuất trong nước trước các hành vi cạnh tranh không lành mạnh từ hàng hóa nhập khẩu.
Theo quy định của Luật thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016, các loại thuế nhập khẩu bổ sung được áp dụng khi hàng hóa nhập khẩu gây thiệt hại hoặc đe dọa thiệt hại cho ngành sản xuất trong nước. Những loại thuế này được xem là các biện pháp phòng vệ thương mại, giúp đảm bảo môi trường cạnh tranh công bằng cho doanh nghiệp trong nước.
Đọc thêm: Doanh nghiệp Việt linh hoạt thích ứng với mức thuế đối ứng 20% từ Hoa Kỳ
2. Các loại thuế nhập khẩu bổ sung liên quan đến thuế đối ứng
Hiện nay, theo quy định của pháp luật Việt Nam, thuế nhập khẩu bổ sung có thể được áp dụng trong một số trường hợp cụ thể nhằm bảo vệ thị trường nội địa. Cụ thể:
2.1. Thuế chống bán phá giá
Thuế chống bán phá giá áp dụng khi hàng hóa nhập khẩu được bán tại thị trường Việt Nam có giá thấp hơn giá trị thông thường của hàng hóa đó tại nước xuất khẩu. Nếu hành vi này gây ra hoặc đe dọa gây ra thiệt hại đáng kể cho ngành sản xuất trong nước, cơ quan quản lý có thể áp dụng thuế chống bán phá giá để hạn chế tác động tiêu cực.
Mục tiêu của loại thuế này là ngăn chặn hành vi cạnh tranh không công bằng, giúp doanh nghiệp trong nước duy trì khả năng cạnh tranh.
2.2. Thuế chống trợ cấp
Thuế chống trợ cấp được áp dụng đối với hàng hóa nhập khẩu được trợ cấp bởi Chính phủ nước xuất khẩu. Khi nhận được trợ cấp, hàng hóa có thể được bán với giá thấp hơn so với chi phí thực tế, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh không công bằng.
Trong trường hợp này, cơ quan quản lý thương mại có thể áp dụng thuế chống trợ cấp để cân bằng điều kiện cạnh tranh trên thị trường.
2.3. Thuế tự vệ
Thuế tự vệ được áp dụng khi lượng hàng hóa nhập khẩu tăng đột biến trong một khoảng thời gian ngắn, gây thiệt hại nghiêm trọng hoặc đe dọa gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngành sản xuất trong nước.
Khác với thuế chống bán phá giá hoặc thuế chống trợ cấp, thuế tự vệ không nhất thiết phải chứng minh hành vi cạnh tranh không lành mạnh, mà chỉ cần chứng minh sự gia tăng đột biến của hàng nhập khẩu.
3. Hàng hóa nào không chịu thuế đối ứng và quy định doanh nghiệp cần lưu ý
Trong nhiều trường hợp, hàng hóa xuất nhập khẩu sẽ không phải chịu thuế đối ứng hoặc các loại thuế nhập khẩu bổ sung nếu đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật hoặc các điều ước quốc tế.
3.1. Hàng hóa xuất khẩu từ Việt Nam
Thông thường, hàng hóa xuất khẩu từ Việt Nam ra nước ngoài không chịu thuế đối ứng tại Việt Nam. Tuy nhiên, nếu hàng hóa bị nước nhập khẩu điều tra và xác định gây thiệt hại cho ngành sản xuất của họ, thì có thể bị áp thuế phòng vệ thương mại tại quốc gia đó.
3.2. Hàng hóa từ các quốc gia có thỏa thuận thương mại
Việt Nam đã ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do với các quốc gia và khu vực trên thế giới. Trong nhiều trường hợp, hàng hóa nhập khẩu từ các quốc gia này có thể được hưởng ưu đãi thuế quan hoặc không bị áp dụng thuế đối ứng.
Ngoài ra, nguyên tắc đối xử tối huệ quốc (MFN) cũng giúp đảm bảo mức thuế nhập khẩu công bằng giữa các đối tác thương mại.
3.3. Hàng hóa thuộc diện miễn thuế
Một số loại hàng hóa có thể được miễn thuế theo quy định của pháp luật hoặc các điều ước quốc tế, chẳng hạn như:
- Hàng hóa viện trợ nhân đạo.
- Hàng hóa phục vụ dự án đầu tư ưu đãi.
- Hàng hóa viện trợ không hoàn lại.
- Hàng hóa phục vụ mục đích ngoại giao.
3.4. Hàng hóa nhập khẩu phục vụ sản xuất
Một số nguyên liệu, máy móc hoặc thiết bị nhập khẩu phục vụ hoạt động sản xuất trong nước có thể được hưởng ưu đãi thuế hoặc miễn thuế, nếu đáp ứng đủ điều kiện theo quy định. Điều này giúp doanh nghiệp giảm chi phí sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.
Trên đây là những chia sẻ từ Hải quan điện tử ECUS về 2 loại thuế trong xuất nhập khẩu là thuế quan qua lại và thuế đối ứng. Đây là những công cụ quan trọng trong chính sách thương mại quốc tế, giúp các quốc gia bảo vệ lợi ích kinh tế và đảm bảo môi trường cạnh tranh công bằng cho doanh nghiệp trong nước. Việc hiểu rõ quy định sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong hoạt động kinh doanh, giảm rủi ro pháp lý và tận dụng tốt các chính sách ưu đãi thuế.
Nguyệt Nga








